Thành Phố Thái Nguyên 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905855
- Coordinates
- 21.56062, 105.80893 21°33′38.23″ N, 105°48′32.15″ E
- Population
- 420,000
- Elevation
- ca. 42 m
SRTM3 42 m · ASTER 37 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905855/thanh-pho-thai-nguyen.html
Places within this division
- ADM3Phường Cam Giá
- ADM3Phường Gia Sàng
- ADM3Phường Hương Sơn
- ADM3Phường Phú Xá
- ADM3Phường Thịnh Đán
- ADM3Phường Trung Thành
- ADM3Phường Tích Lương
- ADM3Phường Túc Duyên
- ADM3Phường Đồng Quang
- ADM3Xã Cao Ngạn
- ADM3Xã Lương Sơn
- ADM3Xã Phúc Hà
- ADM3Xã Phúc Trìu
- ADM3Xã Phúc Xuân
- ADM3Xã Quyết Thắng
- ADM3Xã Thịnh Đức
- ADM3Xã Đồng Bẩm
- PPLAThái Nguyên
- PPLBi Rạ
- PPLBản Giang
- PPLCao Toung
- PPLCầu The
- PPLGo La
- PPLLàng Dam
- PPLLàng Lau
- PPLLàng Său
- PPLLưu Xá
- PPLNinh Sơn
- PPLNon Tinh
- PPLPhó Hương
- PPLQuang Vinh
- PPLThịnh Đàn
- PPLTùng Tự
- PPLXâ Cát
- PPLXóm Kagne
- PPLĐồng Quan
- PPLỶ Na
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Phú Bình
- ADM2Huyện Phú Lương
- ADM2Huyện Phổ Yên
- ADM2Huyện Đại Từ
- ADM2Thị Xã Sông Công
- ADM2Huyện Đồng Hỷ
- AVietnamVN
- AADM1Thai Nguyen19
- AADM2 Thành Phố Thái Nguyên 164
- adm1:85>19
- add pop 420,000
- adm2:1905855>164
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Th%C3%A1i_Nguy%C3%AAn
- movement 5.054 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Th%C3%A1i_Nguy%C3%AAn | ||
vi | Vietnamese | Thành Phố Thái Nguyên |