Huyện Phú Bình
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905499
- Coordinates
- 21.49024, 105.96340 21°29′24.86″ N, 105°57′48.24″ E
- Elevation
- ca. 17 m
SRTM3 17 m · ASTER 18 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/1905499/huyen-phu-binh.html
Places within this division
- ADM3Xã Bàn Đạt
- ADM3Xã Bảo Lý
- ADM3Xã Dương Thành
- ADM3Xã Hà Châu
- ADM3Xã Kha Sơn
- ADM3Xã Lương Phú
- ADM3Xã Nhã Lộng
- ADM3Xã Thanh Ninh
- ADM3Xã Thượng Đình
- ADM3Xã Tân Hòa
- ADM3Xã Úc Kỳ
- ADM3Xã Điềm Thụy
- ADM3Xã Đồng Liên
- PPLAn Thành
- PPLBạch Thạch
- PPLBản Đặt
- PPLBảo Nang
- PPLChân Mấm
- PPLCầu Muôi
- PPLDiềm Thụy
- PPLGiếng Mật
- PPLHà Châu
- PPLHòa Bình
- PPLKim Bảng
- PPLKim Dinh
- PPLLang Ta
- PPLLàng Băng
- PPLLàng Cà
- PPLLàng Cà
- PPLLàng Lê
- PPLLàng Lũa
- PPLLàng Ngo
- PPLLàng Thượng
- PPLLũ Yên
- PPLLương Thái
- PPLMàng Giữa
- PPLNa Chàng
- PPLNa Đao
- PPLNam Hương
- PPLNga My
- PPLNgò Thái
- PPLNgọc Lý
- PPLNgọc Sơn
- PPLNgọc Sơn
- PPLNha Lộng
- PPLNông Bào
- PPLPhao Thanh
- PPLPhú Bình
- PPLPhú Dương
- PPLPhú Hương
- PPLPhú Lương
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Yên
- PPLPhẩm Giang
- PPLQuan Tràng
- PPLQuyết Thắng
- PPLSơn Nguyễn
- PPLThuần Pháp
- PPLThón Nông Cung
- PPLThôn Bãi
- PPLThôn Tai
- PPLThôn Xuân La
- PPLThượng Đình
- PPLTiên La
- PPLTiến Bộ
- PPLTiền Phong
- PPLTriều Dương
- PPLTru Sở
- PPLTrại Giữa
- PPLTrại Gạo
- PPLTrại Thâm
- PPLTân Lập
- PPLTân Thịnh
- PPLVan Gia
- PPLVàng Ngoài
- PPLVực Giang
- PPLXóm Diên
- PPLXóm Hận
- PPLXóm Lềnh
- PPLXóm Mảng
- PPLXóm Ngoài
- PPLXóm Nguồn
- PPLXóm Ngò
- PPLXóm Núi
- PPLXóm Quán
- PPLXóm Quại
- PPLXóm Quẫn
- PPLXóm Tè
- PPLXóm Viên
- PPLXóm Vo
- PPLXóm Vàng
- PPLXóm Vàng
- PPLXóm Xuốm
- PPLXóm Đảng
- PPLYên Châu
- PPLÚc Kỳ
- PPLĐáo Xá
- PPLĐông Cau
- PPLĐương Nhân
- PPLĐồng Ca
- PPLĐồng Phú
- PPLĐồng Trong
- PPLẤp Hồ Sét
- PPLẤp Làng Trau
- PPLA2Hương Sơn
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hiệp Hòa
- ADM2Huyện Phổ Yên
- ADM2Huyện Tân Yên
- ADM2Huyện Yên Thế
- ADM2Thành Phố Thái Nguyên
- ADM2Huyện Đồng Hỷ
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Thai Nguyen19
- AADM2 Huyện Phú Bình 173
- adm1:85>19
- adm2:1905499>173
- movement 14.567 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Huyện Phú Bình |