Huyện Phổ Yên
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905500
- Coordinates
- 21.41206, 105.82432 21°24′43.42″ N, 105°49′27.55″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 14 m
SRTM3 14 m · ASTER 14 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/1905500/huyen-pho-yen.html
Places within this division
- ADM3Xã Minh Đức
- ADM3Xã Nam Tiến
- ADM3Xã Phúc Thuận
- ADM3Xã Phúc Tân
- ADM3Xã Tiên Phong
- ADM3Xã Trung Thành
- ADM3Xã Vạn Phái
- ADM3Xã Đông Cao
- ADM3Xã Đắc Sơn
- PPLAn Hòa
- PPLAn Mê
- PPLAo Sen
- PPLBên Đông
- PPLBạch Đoài
- PPLBến Tay
- PPLCầu Đông
- PPLCốt Ngạnh
- PPLCổ Pháp
- PPLDắc Hiền
- PPLHoàng Liên
- PPLHạ Gia
- PPLHạ Đat
- PPLKim Bảng
- PPLLàng Bi
- PPLLàng Hồ
- PPLPhù Lâm
- PPLPhù Lôi
- PPLPhổ Yên
- PPLSơn Cốt
- PPLThanh Thù
- PPLThung Hạc
- PPLThượng Nhân
- PPLThị Trấn Ba Hàng
- PPLTriều Lai
- PPLTân Ấp
- PPLVân Dương Hạ
- PPLVân Đương
- PPLXóm Diên
- PPLXóm Giap
- PPLĐa Hội
- PPLĐèo Nưa
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Xuyên
- ADM2Huyện Hiệp Hòa
- ADM2Huyện Phú Bình
- ADM2Huyện Đại Từ
- ADM2Huyện Sóc Sơn
- ADM2Thành Phố Thái Nguyên
- ADM2Thị Xã Sông Công
- ADM2Thị xã Phúc Yên
- AVietnamVN
- AADM1Thai Nguyen19
- AADM2 Huyện Phổ Yên 172
- adm1:85>19
- adm2:1905500>172
- movement 7.71 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Huyện Phổ Yên |