Thị Xã Hoàng Mai
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8624083
- Coordinates
- 19.26186, 105.70655 19°15′42.70″ N, 105°42′23.58″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 8 m
SRTM3 8 m · ASTER 8 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/8624083/thi-xa-hoang-mai.html
Places within this division
- ADM3Phường Mai Hùng
- ADM3Phường Quỳnh Dị
- ADM3Phường Quỳnh Phương
- ADM3Phường Quỳnh Thiện
- ADM3Phường Quỳnh Xuân
- ADM3Xã Quỳnh Liên
- ADM3Xã Quỳnh Lập
- ADM3Xã Quỳnh Lộc
- ADM3Xã Quỳnh Vinh
- PPLAn Ninh
- PPLBến Bàn
- PPLBến Ngàn
- PPLCây Ma
- PPLDiêm Trường
- PPLHiên Hoa
- PPLHoàng Mai
- PPLHải Lễ
- PPLHồng Hải
- PPLHữu Lập
- PPLHữu Nam
- PPLKim Lung
- PPLKim Ngọc
- PPLLiên Hải
- PPLMai Lương
- PPLMỹ Hoa
- PPLNam Hoa
- PPLNgọc Huy
- PPLNhi Yên
- PPLNhạc Sơn
- PPLPhương Cần
- PPLQuyết Tiến
- PPLQuình Tụ
- PPLQuình Văn
- PPLQuí Vinh
- PPLThiện K
- PPLThơ Vinh
- PPLThượng Hoa
- PPLTrang Hộ
- PPLTrung Hoa
- PPLTrại Quẩn
- PPLTân Bình
- PPLTân Hoa
- PPLTân Hùng
- PPLTân Lộc
- PPLTân Phong
- PPLTân Sơn
- PPLTân Thành
- PPLTân Tiến
- PPLTân Tiến
- PPLXuân An
- PPLXuân Hòa
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Chiến
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Dua
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Mới
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Sẽ
- PPLXóm Trại
- PPLXóm Yên Lộc
- PPLXóm Yên Đông
- PPLXóm Úc Càn Trên
- PPLXóm Đon
- PPLYên Lộc
- PPLYên Phú
- PPLYến Hòa
- PPLĐông Triêu
- PPLĐại Liên
- PPLĐồng Lang
- PPLĐồng Lý
- PPLĐồng Mỗi
- PPLĐồng Thịnh
- PPLĐồng Tiến
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Tĩnh Gia
- ADM2Huyện Quỳnh Lưu
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Thị Xã Hoàng Mai 432
- adm1:58>40
- adm2:8624083>432
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Thị Xã Hoàng Mai |