Huyện Tĩnh Gia 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905219
- Coordinates
- 19.44533, 105.72841 19°26′43.19″ N, 105°43′42.28″ E
- Population
- 307,304
- Elevation
- ca. 22 m
SRTM3 22 m · ASTER 14 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905219/huyen-tinh-gia.html
Places within this division
- ADM3Xã Anh Sơn
- ADM3Xã Các Sơn
- ADM3Xã Hải Bình
- ADM3Xã Hải Lĩnh
- ADM3Xã Hải Nhân
- ADM3Xã Nghi Sơn
- ADM3Xã Nguyên Bình
- ADM3Xã Ngọc Lĩnh
- ADM3Xã Triêu Dương
- ADM3Xã Trúc Lâm
- ADM3Xã Trường Lâm
- ADM3Xã Tùng Lâm
- ADM3Xã Tĩnh Hải
- PPLBa Lang
- PPLBài Liệt
- PPLBình Sơn
- PPLBắc Sơn
- PPLCao Lư
- PPLChau Khe
- PPLChuế Tàn
- PPLChí Trung
- PPLCâu Xóm
- PPLCầu Đông
- PPLCổ Trinh
- PPLCộng Phú
- PPLDong Tao
- PPLDu Hiên
- PPLDu Xuyên
- PPLGiảng Tín
- PPLHanh Lợi
- PPLHoang Xa
- PPLHoài Yên
- PPLHà Nẫm
- PPLHào Môn Thượng
- PPLHào Môn Trung
- PPLHào Môn Đông
- PPLHào Vinh
- PPLHâu Đại
- PPLHòa Bình
- PPLHô Trung
- PPLHải Lâm
- PPLHậu Hưng
- PPLHậu Thạch
- PPLHồ Phú
- PPLHồ Thương
- PPLHữu Lại
- PPLHữu Lộc
- PPLKhoa Giáp
- PPLKhoa Trường
- PPLKhánh Vân
- PPLKim Cốc
- PPLKiêm Tam
- PPLKỳ Lộng
- PPLLam Sơn
- PPLLan Trà
- PPLLièn Bình
- PPLLiên Hồ Hào
- PPLLê Vinh
- PPLLê Vinh
- PPLLương Mục
- PPLLương Điền
- PPLLạn Thôn
- PPLMinh Tiến
- PPLMậu Thung
- PPLMỹ Hà
- PPLMỹ Thành
- PPLNam Sơn
- PPLNghi Sơn
- PPLNgoai Hải
- PPLNguyệt Chư
- PPLNgọc Đường
- PPLNhàn Hưng
- PPLNhân Lễ Thượng
- PPLNhân Mỹ
- PPLNhư Xuân
- PPLNhư Áng
- PPLNhất Mỹ
- PPLNinh Sơn
- PPLNạp Bảng
- PPLNổ Giáp
- PPLPhong Bái
- PPLPhong Thái Đoài
- PPLPhu Quật
- PPLPhù Cư
- PPLPhù Nhẫn
- PPLPhú Quang
- PPLPhú Sơn
- PPLPhụng Cát
- PPLPhủ Thái
- PPLQuan Sơn
- PPLQuang Quí
- PPLQui Mỹ
- PPLQuyết Thắng
- PPLSa Thôn
- PPLSong Thôn
- PPLSông Thủy
- PPLSơn Châu
- PPLSơn Trà
- PPLSơn Yêu
- PPLTam Sơn
- PPLThanh Vân
- PPLTho Cưu
- PPLThành Công
- PPLThôn Ba
- PPLThôn Bảy
- PPLThôn Bảy
- PPLThôn Bốn
- PPLThôn Chín
- PPLThôn Chín
- PPLThôn Hai Mươi Hai
- PPLThôn Hai Mươi Mốt
- PPLThôn Mười
- PPLThôn Mười Một
- PPLThôn Một
- PPLThôn Một
- PPLThôn Một
- PPLThôn Năm
- PPLThôn Sáu
- PPLThôn Tám
- PPLThôn Tám
- PPLThôn Tám
- PPLThông Bái
- PPLThượng Còng
- PPLThượng Công
- PPLThượng Hòa
- PPLThượng Sơn
- PPLThạch Luyện
- PPLThế Vinh
- PPLThọ Quan
- PPLThổ Sơn
- PPLTiên Vực
- PPLTrieu Luong Xom
- PPLTrung Dịch
- PPLTrung Sơn
- PPLTrung Thành
- PPLTrí Trung
- PPLTrường Sơn Ba
- PPLTrường Sơn Hai
- PPLTrường Sơn Một
- PPLTrường Thịnh
- PPLTào Thôn
- PPLTào Trung
- PPLTân Phúc
- PPLTân Thành
- PPLTây Hải
- PPLTây Sơn
- PPLVinh Quang
- PPLVăn Yên
- PPLVĩnh Lộc
- PPLXuân Nguyên
- PPLXuân Viên Đông
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Dữa
- PPLXóm Tran
- PPLXóm Tên
- PPLYên Hoa Thương
- PPLYên Tôn
- PPLÔ Cách
- PPLĐông Kỳ
- PPLĐông Lý
- PPLĐông Sơn
- PPLĐại Thủy
- PPLĐại Đồng
- PPLĐồng Lách
- PPLĐồng Nạc
- PPLĐự Quần
- PPLA2Tĩnh Gia
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Như Thanh
- ADM2Huyện Nông Cống
- ADM2Huyện Quảng Xương
- ADM2Huyện Quỳnh Lưu
- ADM2Thị Xã Hoàng Mai
- AVietnamVN
- AADM1Thanh Hóa Province38
- AADM2 Huyện Tĩnh Gia 407
- adm1:34>38
- add pop 307,304
- adm2:1905219>407
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/T%C4%A9nh_Gia_District
- movement 3.909 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/T%C4%A9nh_Gia_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tĩnh Gia |