Thị Xã Hương Thủy 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905645
- Coordinates
- 16.31472, 107.62439 16°18′52.99″ N, 107°37′27.80″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 15 m
SRTM3 15 m · ASTER 16 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905645/thi-xa-huong-thuy.html
Places within this division
- ADM3Phường Phú Bài
- ADM3Phường Thủy Châu
- ADM3Phường Thủy Dương
- ADM3Phường Thủy Lương
- ADM3Phường Thủy Phương
- ADM3Xã Thủy Bằng
- ADM3Xã Thủy Phù
- ADM3Xã Thủy Thanh
- ADM3Xã Thủy Tân
- ADM3Xã Thủy Vân
- PPLCư Chinh
- PPLDương Hòa
- PPLDương Phẩm
- PPLHương Thủy
- PPLMang Cà
- PPLNam Hoa
- PPLThôn Bạng Lẫng
- PPLThôn Bốn
- PPLThôn Chiết Bi Ha
- PPLThôn Châu Chữ
- PPLThôn Công Lương
- PPLThôn Dương Phẩm
- PPLThôn Dương Phẩm
- PPLThôn Dương Xuân Hạ
- PPLThôn Dịnh Môn
- PPLThôn Hòa Đa Đông
- PPLThôn Hùynh An
- PPLThôn Lương Lộc
- PPLThôn Thanh Lam
- PPLThôn Thanh Thủy Chành
- PPLThôn Thanh Thủy Thượng
- PPLThôn Tân Tô
- PPLThôn Tô Đà
- PPLThôn Văn Dương
- PPLThôn Vĩnh Vệ
- PPLThôn Vỹ Da
- PPLThương Nguyên
- PPLThủy Sơn
- PPLTomb of Khai Dinh
- PPLTân Ba
- PPLVĩ Dạ
- PPLĐồng Tân
- PPLĐội Một
- PPLẤp Hòa Lương
- PPLẤp Phú Bài I
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện A Lưới
- ADM2Huyện Nam Đông
- ADM2Huyện Phú Lộc
- ADM2Huyện Phú Vang
- ADM2Thành Phố Huế
- ADM2Thị Xã Hương Trà
- AVietnamVN
- AADM1Thừa Thiên Huế Province46
- AADM2 Thị Xã Hương Thủy 479
- adm1:66>46
- adm2:1905645>479
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%C6%B0%C6%A1ng_Th%E1%BB%A7y
- name:Huyện Hương Thủy>Thị Xã Hương Thủy,movement 4.963 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%C6%B0%C6%A1ng_Th%E1%BB%A7y | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hương Thủy | ||
vi | Vietnamese | Thị Xã Hương Thủy |