Huyện Hương Khê 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905591
- Coordinates
- 18.17005, 105.69848 18°10′12.18″ N, 105°41′54.53″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 19 m
SRTM3 19 m · ASTER 22 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905591/huyen-huong-khe.html
Places within this division
- ADM3Xã Gia Phố
- ADM3Xã Hà Linh
- ADM3Xã Hương Liên
- ADM3Xã Hương Long
- ADM3Xã Hương Trà
- ADM3Xã Hương Trạch
- ADM3Xã Hương Vĩnh
- ADM3Xã Hương Xuân
- ADM3Xã Hương Đô
- ADM3Xã Phú Gia
- ADM3Xã Phúc Đồng
- ADM3Xã Phương Mỹ
- ADM3Xã Phương Điền
- PPLBai Vạn Xóm
- PPLBao Trang
- PPLBao Tại
- PPLBãi Vận
- PPLBình Hà
- PPLBình Minh
- PPLBình Phúc
- PPLBản Giang
- PPLChu Lễ
- PPLChu Lệ
- PPLChợ Chúc A
- PPLCây Căng
- PPLCây Dừa
- PPLCô Điển
- PPLCần Hỏi
- PPLCầy Trạo
- PPLCồn Chè
- PPLCồn Hương
- PPLHà Linh
- PPLHà Vang
- PPLHà Đông
- PPLHái Vân Thôn
- PPLHót Đót
- PPLHưng Thịnh
- PPLHương Châu
- PPLHải Vân Thôn
- PPLHồng Lạc
- PPLKhe Trại
- PPLKhe Xu
- PPLKhánh Hòa
- PPLKhả Vượng
- PPLLa Khê Thôn
- PPLLinh Hòa
- PPLLoan Dã
- PPLLàng Còn
- PPLLàng Miên Thôn
- PPLLàng Thượng
- PPLLương Long
- PPLLộc Yên
- PPLMinh Hòa
- PPLMinh Sơn
- PPLMụ Đô
- PPLNam Hà
- PPLNam Trung
- PPLNam Trạch
- PPLNgọc Mỹ
- PPLNhan Trai
- PPLNâu Vạn
- PPLPhú Gia
- PPLPhú Hưng
- PPLPhú Lê Thôn
- PPLPhú Lệ
- PPLPhúc Cừ
- PPLPhúc Dương
- PPLPhúc Hội
- PPLPhúc Hội
- PPLPhúc Trung
- PPLPhúc Trạch
- PPLPhúc Yên
- PPLPhúc Âm Thôn
- PPLPhương Trạch
- PPLPhương Tân
- PPLPhương Điền
- PPLRu Cấy
- PPLSa Long
- PPLSong Linh
- PPLThanh Liên
- PPLThuận Tây
- PPLThương Bình
- PPLThượng Hữu
- PPLThượng Lâm
- PPLThượng Thọ
- PPLThịnh Lạc
- PPLThịnh Lạc Thượng
- PPLThọ Lập Thôn
- PPLThọ Vực
- PPLThổ Hoàng
- PPLTrung Thanh
- PPLTrung Định
- PPLTrúc Lâm
- PPLTrại Bươi
- PPLTrại Dưới
- PPLTrại Lấp
- PPLTrại Nại Ngoại
- PPLTrại Tranh Xóm
- PPLTrại Trong
- PPLTrại Trá
- PPLTrại Trên
- PPLTrại Trư
- PPLTân Dừa
- PPLTân Hạ Một
- PPLTân Hới
- PPLTân Kiều
- PPLTân Lợi
- PPLTân Phú
- PPLTân Sơn Một
- PPLTân Thượng
- PPLTân Thọ
- PPLTân Định
- PPLVao Hượng
- PPLVinh Cu
- PPLVinh Gian
- PPLVăn Đồng
- PPLVĩnh Hường
- PPLVĩnh Phúc
- PPLVĩnh Thành
- PPLVĩnh Viễn
- PPLVĩnh Đại
- PPLVườn Bưởi
- PPLXuân Lung
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Bàng
- PPLXóm Bái
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bắc
- PPLXóm Bắc
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Cân
- PPLXóm Cây
- PPLXóm Cồn Ao
- PPLXóm Giáp
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hoài
- PPLXóm Khang
- PPLXóm Làng
- PPLXóm Mật
- PPLXóm Ngoại
- PPLXóm Nâu Van
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Trưa
- PPLXóm Trại
- PPLXóm Trại
- PPLXóm Trại Bâu
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Đa
- PPLXóm Đình
- PPLXóm Đông
- PPLXóm Đương Đâu
- PPLXóm Đội
- PPLYên Hội Ha
- PPLYên Đông
- PPLYến Thắng
- PPLĐa Mân
- PPLĐia Linh
- PPLĐia Lợi
- PPLĐinh Trung
- PPLĐá Bàn
- PPLĐò Ngang
- PPLĐô Khê
- PPLĐô Khê
- PPLĐông Bái
- PPLĐông Nam
- PPLĐông Sơn
- PPLĐông Tuần
- PPLĐông Âp
- PPLĐất Đỏ
- PPLĐồng Bụi
- PPLĐồng Văn
- PPLĐộng Cồn
- PPLĐộng Trì Thôn
- PPLấp Tiến
- PPLA2Hương Khê
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Can Lộc
- ADM2Huyện Cẩm Xuyên
- ADM2Huyện Thạch Hà
- ADM2Huyện Tuyên Hóa
- ADM2Huyện Vũ Quang
- ADM2Huyện Ðức Thọ
- AVietnamVN
- AADM1Hà Tĩnh Province42
- AADM2 Huyện Hương Khê 444
- adm1:52>42
- adm2:1905591>444
- movement 102.646 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Huong_Khe_District |