Huyện Cẩm Xuyên 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905589
- Coordinates
- 18.19059, 106.00186 18°11′26.12″ N, 106°00′06.70″ E
- Population
- 153,523
- Elevation
- ca. 104 m
SRTM3 104 m · ASTER 106 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905589/huyen-cam-xuyen.html
Places within this division
- ADM3Xã Cẩm Duệ
- ADM3Xã Cẩm Dương
- ADM3Xã Cẩm Huy
- ADM3Xã Cẩm Lạc
- ADM3Xã Cẩm Lộc
- ADM3Xã Cẩm Minh
- ADM3Xã Cẩm Mỹ
- ADM3Xã Cẩm Nam
- ADM3Xã Cẩm Nhượng
- ADM3Xã Cẩm Quan
- ADM3Xã Cẩm Quang
- ADM3Xã Cẩm Thăng
- ADM3Xã Cẩm Thịnh
- ADM3Xã Cẩm Trung
- PPLAm Hạ Điếm
- PPLAm Th
- PPLAn Việt
- PPLBàng Quí
- PPLBàu Mè
- PPLBình Hòa
- PPLBình Xuân
- PPLBắc Bình
- PPLBắc Mỹ
- PPLBắc Sơn
- PPLBắc Thị
- PPLBến Lội
- PPLBồi Hoa
- PPLCam Thanh
- PPLChi Lộ
- PPLChi Trụ
- PPLChu Trinh
- PPLChợ Vực
- PPLCầu Thượng
- PPLCầu Đá
- PPLCẩm Hạ
- PPLCẩm Trung
- PPLCồn Cao
- PPLCồn Soi
- PPLGiu Lạc
- PPLHoàng Hoa
- PPLHuy Công
- PPLHuyên Côn
- PPLHòa Bắc
- PPLHòa Dục
- PPLHưng Hóa
- PPLHưng Long
- PPLHương Hoa
- PPLHương Mỹ
- PPLHương Sơn
- PPLHậu Côn
- PPLHậu Thượng
- PPLHội Yên Trang
- PPLHữu Quyền
- PPLKim Nặc
- PPLKim Thành
- PPLKẻ Sắn
- PPLKẽ Gõ
- PPLKỉnh Thộn
- PPLLai Lộc
- PPLLiên Bích
- PPLLiên Hương
- PPLLiên Phương
- PPLLiên Quý
- PPLLiên Thanh
- PPLLạc Hạ
- PPLLại Lộc
- PPLLại Trung
- PPLMinh Hòa
- PPLMinh Thành
- PPLMỹ Dung
- PPLMỹ Hòa
- PPLMỹ Lộc
- PPLMỹ Phong
- PPLNa Trung
- PPLNam Bình
- PPLNam Dương
- PPLNam Liên
- PPLNam Long
- PPLNam Lý
- PPLNam Lĩnh
- PPLNam Lộ
- PPLNam Mỹ
- PPLNam Thành
- PPLNam Tiến
- PPLNam Tiến
- PPLNam Trung
- PPLNam Vịnh
- PPLNam Yên
- PPLNgô Xá
- PPLNgũ Lâm
- PPLNhân Mỹ
- PPLNhĩ Đông
- PPLNhư Xuân
- PPLNhược Thạch
- PPLNhượng Bạn
- PPLPhú Hà
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Quang
- PPLPhúc Hương
- PPLPhúc Tiến
- PPLPhương Cản
- PPLPhương Duệ
- PPLPhương Phong
- PPLPhương Tri
- PPLQuang Châu
- PPLQuang Sơn
- PPLQuang Trung
- PPLQuang Trung
- PPLQui Vinh
- PPLQuyên Dông
- PPLQuyết Thắng
- PPLQuốc Tiến
- PPLQuốc Tuấn
- PPLRạng Đông
- PPLSong Yên
- PPLThanh Hòa
- PPLThiện Tri
- PPLThuận Lệ
- PPLThương Ly
- PPLThượng Lộc
- PPLThượng Thọ
- PPLThị Thành
- PPLThống Nhất
- PPLThổ Ngọa
- PPLThủy Triều
- PPLTrung Bẩm
- PPLTrung Rá
- PPLTrung Thành
- PPLTrung Văn
- PPLTrúc Lĩnh
- PPLTrường Ngoại
- PPLTrần Phú
- PPLTrần Phú
- PPLTuy Lộc
- PPLTâ An
- PPLTân Hòa
- PPLTân Hưng
- PPLTân Lâm
- PPLTân Phong
- PPLTây Hưng
- PPLTây Nguyên
- PPLTây Phúc
- PPLTây Thanh
- PPLTây Thị
- PPLTú Dụng
- PPLVân Đôn
- PPLVân Đông
- PPLVăn Thành
- PPLVăn Thành
- PPLVăn Thái Hạ
- PPLVăn Thái Thôn
- PPLVĩnh Lại
- PPLVĩnh Lợi
- PPLVĩnh Thái
- PPLXuân Lộc
- PPLXóm Bầu
- PPLXóm Bắc
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Mói
- PPLXóm Mười Hai
- PPLXóm Một
- PPLXóm Mới
- PPLXóm Vưc
- PPLXóm Đào
- PPLXóm Đồng
- PPLYên Bình
- PPLYên Dượng
- PPLYên Giang
- PPLYên Lạc
- PPLYên Mỹ
- PPLYên Phượng
- PPLYên Thành
- PPLYên Thọ
- PPLYên Xá
- PPLYên Ốc
- PPLYến Khánh
- PPLĐan Xuyên
- PPLĐoài Hạ
- PPLĐoài Vân
- PPLĐông Cao
- PPLĐông Cát
- PPLĐông Hòa
- PPLĐông Khê
- PPLĐông Lạc
- PPLĐông Lộ
- PPLĐông Mỹ
- PPLĐông Nam
- PPLĐông Thành
- PPLĐông Thành
- PPLĐông Trung
- PPLĐông Trung
- PPLĐông Trung
- PPLĐông Tác
- PPLĐông Vân
- PPLĐông Yên
- PPLĐại Hòa
- PPLĐồng Na
- PPLĐồng Xuân
- PPLA2Cẩm Xuyên
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hương Khê
- ADM2Huyện Kỳ Anh
- ADM2Thành Phố Hà Tĩnh
- ADM2Huyện Thạch Hà
- ADM2Huyện Tuyên Hóa
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Hà Tĩnh Province42
- AADM2 Huyện Cẩm Xuyên 446
- adm1:52>42
- adm2:1905589>446
- add pop 153,523
- add name :en,Cẩm Xuyên District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BA%A9m_Xuy%C3%AAn_District
- movement 6.608 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Cẩm Xuyên District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BA%A9m_Xuy%C3%AAn_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Cẩm Xuyên |