Thành Phố Hà Tĩnh 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905588
- Coordinates
- 18.36277, 105.89533 18°21′45.97″ N, 105°53′43.19″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 15 m
ASTER 15 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905588/thanh-pho-ha-tinh.html
Places within this division
- ADM3Phường Bắc Hà
- ADM3Phường Hà Huy Tập
- ADM3Phường Nam Hà
- ADM3Phường Thạch Linh
- ADM3Phường Thạch Quý
- ADM3Phường Trần Phú
- ADM3Phường Văn Yên
- ADM3Phường Đại Nài
- ADM3Xã Thạch Hưng
- ADM3Xã Thạch Hạ
- ADM3Xã Thạch Môn
- ADM3Xã Thạch Trung
- PPLAHà Tĩnh
- PPLAn Nhiên
- PPLBình Lý
- PPLBình Minh
- PPLBình Nam
- PPLBình Đông
- PPLBắc Liên
- PPLCôn Đầm
- PPLHoàn Giáp
- PPLHà Vàng
- PPLHòa Bình
- PPLHòa Hợp
- PPLHòa Lộ
- PPLHạ Bắc
- PPLHạ Nam
- PPLHạ Thôn
- PPLHạnh Tiến
- PPLKhang Quý
- PPLKinh Thượng
- PPLLinh Tân
- PPLLiên Hà
- PPLLiên Hợp
- PPLLiên Thanh
- PPLLiên Thanh
- PPLMinh Tân
- PPLMinh Yên
- PPLNam Phú
- PPLNam Tiến
- PPLNhật Tân
- PPLNài Thị
- PPLPhú Sơn
- PPLPhất Não
- PPLQuyết Tiến
- PPLThanh Tiến
- PPLThanh Truật
- PPLThành Đồng
- PPLThắng Lợi
- PPLTiến Hòa
- PPLTiền Giang
- PPLTiền Tiến
- PPLTrung Phú
- PPLTrung Phú
- PPLTrung Tiết
- PPLTrung Đình
- PPLTân Hợp
- PPLTân Tiến
- PPLTấn Phú
- PPLTổ Chín
- PPLVân Hòa
- PPLVăn Phú
- PPLVăn Án
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Cồn
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Mới
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Thượng
- PPLXóm Trung
- PPLXóm Tám
- PPLĐoài Thịnh
- PPLĐình Hòe
- PPLĐông Công
- PPLĐông Liên
- PPLĐông Thanh
- PPLĐông Thôn
- PPLĐông Tiến
- PPLĐông Vượng
- PPLĐông Đoài
- PPLĐại Nài
- PPLĐại Tiêt
- PPLĐại Đồng
- PPLĐức Phú
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cẩm Xuyên
- ADM2Huyện Lộc Hà
- ADM2Huyện Thạch Hà
- AVietnamVN
- AADM1Hà Tĩnh Province42
- AADM2 Thành Phố Hà Tĩnh 436
- adm1:52>42
- movement 37.171 km
- movement 36.832 km
- adm2:1905588>436
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%C3%A0_T%C4%A9nh
- name:Thị Xã Hà Tĩnh>Thành Phố Hà Tĩnh,movement 3.092 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Hà Tĩnh | ||||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%C3%A0_T%C4%A9nh | ||
vi | Vietnamese | Thành Phố Hà Tĩnh |