Thành Phố Quy Nhơn
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905551
- Coordinates
- 13.75163, 109.19570 13°45′05.87″ N, 109°11′44.52″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 384 m
SRTM3 384 m · ASTER 383 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/1905551/thanh-pho-quy-nhon.html
Places within this division
- ADM3Phường Ghềnh Ráng
- ADM3Phường Hải Cảng
- ADM3Phường Lý Thường Kiệt
- ADM3Phường Nguyễn Văn Cừ
- ADM3Phường Nhơn Bình
- ADM3Phường Nhơn Phú
- ADM3Phường Thị Nại
- ADM3Phường Trần Quang Diệu
- ADM3Xã Nhơn Châu
- ADM3Xã Nhơn Lý
- PPLAn Thạnh
- PPLBinh Thanh
- PPLBãi Điệp
- PPLBình An
- PPLBình Thành
- PPLBẩy Ngang Sơ
- PPLHải Giang
- PPLHải Khấu
- PPLHội Lộc
- PPLKhe Đá Sứ
- PPLKhu Vực Hai
- PPLKhu Vực Tám
- PPLLong Mỹ
- PPLLong Thành
- PPLLong Vân
- PPLNhơn Mỹ
- PPLPhu Thanh
- PPLPhú An
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Tài
- PPLPhú Vinh
- PPLQuí Hòa
- PPLSơ Cây Mê
- PPLTanh Châu
- PPLTay Phuong
- PPLThế Thạnh
- PPLXóm Doc Vieu
- PPLXương Lý
Neighbouring divisions
- ADM2Phu Cat District
- ADM2Thị Xã Sông Cầu
- ADM2Huyện Tuy Phước
- ADM2Huyện Vân Canh
- adm1:46>52
- adm2:1905551>540
- movement 3.141 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| No alternate names yet. | ||||