Thị Xã Tân Uyên
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905478
- Coordinates
- 11.14866, 106.86554 11°08′55.18″ N, 106°51′55.94″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 49 m
ASTER 49 m - Timezone
- –
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/1905478/thi-xa-tan-uyen.html
Places within this division
- ADM3Phường Khánh Bình
- ADM3Phường Thái Hòa
- ADM3Phường Tân Phước Khánh
- ADM3Phường Uyên Hưng
- ADM3Xã Hội Nghĩa
- ADM3Xã Phú Chánh
- ADM3Xã Tân Mỹ
- ADM3Xã Tân Thành
- ADM3Xã Tân Vĩnh Hiệp
- PPLBào Phung
- PPLBến Trám
- PPLGiáp Lạc
- PPLKhu Tru Mat
- PPLMỹ Đưc
- PPLNước Trong
- PPLSuối Voi
- PPLThàng Hiên
- PPLVườn Ươm
- PPLXon Lon
- PPLXã An
- PPLXã Thái Hưng
- PPLXóm Bà Chà
- PPLXóm Bà Đả
- PPLXóm Bưng
- PPLXóm Bưng Tre
- PPLXóm Mỹ Lộc
- PPLXóm Suối Đỉa
- PPLXóm Đèn
- PPLĐất Quốc
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Bốn
- PPLẤp Bốn
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Một
- PPLẤp Một
- PPLẤp Một
- PPLẤp Một
- PPLẤp Năm
- PPLẤp Năm
- PPLẤp Năm
- PPLẤp Đồng Sạc
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bàu Bàng
- ADM2Phu Giao District
- ADM2Thị Xã Bến Cát
- ADM2Tân Uyên
- ADM2Huyện Vĩnh Cửu
- AVietnamVN
- AADM1Ho Chi Minh City (HCMC)79
- AADM2 Thị Xã Tân Uyên 723
- adm1:75>79
- movement 17.269 km
- adm2:1905478>723
- name:Thị Xã Tân Uyên>Thị Xã Tân Uyên
- name:Huyện Tân Uyên>Thị Xã Tân Uyên,movement 13.482 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Tân Uyên | ||||
vi | Vietnamese | Thị Xã Tân Uyên |