Huyện Quế Võ 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905415
- Coordinates
- 21.14609, 106.17317
- Elevation
- ca. 7 m
SRTM3 7 m · ASTER 17 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905415/huyen-que-vo.html
Places within this division
- ADM3Cung Kiệm
- ADM3Pho Moi Ward
- ADM3Phường Bằng An
- ADM3Phường Phương Liễu
- ADM3Phường Đại Xuân
- ADM3Xã Bồng Lai
- ADM3Xã Cách Bi
- ADM3Xã Hán Quảng
- ADM3Xã Mộ Đạo
- ADM3Xã Ngọc Xá
- ADM3Xã Phù Lãng
- ADM3Xã Phù Lương
- ADM3Xã Quế Tân
- ADM3Xã Việt Thống
- ADM3Xã Yên Giả
- PPLAn Trạch
- PPLAn Đăng
- PPLBình Lâm
- PPLBất Phí
- PPLBến Thôn
- PPLBồng Lai
- PPLCan Vũ
- PPLChâu Cầu
- PPLChùa Duối
- PPLChúc Ổ
- PPLCung Kiệm
- PPLCách Bi
- PPLCầu Tự
- PPLCẩm Chàng
- PPLDũng Quyết
- PPLDại Liễn
- PPLGiang Liễu
- PPLHiền Luong
- PPLHà Liễu
- PPLHán Đa
- PPLHữu Bằng
- PPLKim Sơn
- PPLLa Miệt
- PPLLiễn Hạ
- PPLLiễn Thượng
- PPLLong Khê
- PPLLê Độ
- PPLLạc Xá
- PPLMai Cương
- PPLMai Thôn
- PPLMai Ổ
- PPLMao Lại
- PPLMao Rộc
- PPLMao Trung
- PPLMao Yên
- PPLMô Đạo
- PPLNga Hoàng
- PPLNghiêm Thôn
- PPLNghiêm Xá
- PPLNgư Đại
- PPLNúi Thôn
- PPLPhong Cốc
- PPLPhung D
- PPLPhù Lang
- PPLPhù Lãng
- PPLPhù Lương
- PPLPhùng Dị
- PPLPhú Hưng
- PPLPhú Lão
- PPLPhú Đa
- PPLPhúc Lộc
- PPLPhương Cầu
- PPLPhương Mao
- PPLPhượng Lưu
- PPLPhả Lại
- PPLQuê Dương
- PPLQuảng Lãng
- PPLQuế Tân
- PPLQuế Ổ
- PPLRo Phương
- PPLThanh Vân
- PPLThi Xá
- PPLThinh Lai
- PPLThành Dền
- PPLThôn Guột
- PPLThôn Găng
- PPLThôn Hôm
- PPLThôn Lưa
- PPLThôn Thi
- PPLThôn Đông
- PPLThông Thiên
- PPLThông Thượng
- PPLThắng Cương
- PPLThắng Đại Hạ
- PPLThị Thôn
- PPLThống Hạ
- PPLTrạc Nhiệt
- PPLTrại Hà
- PPLTrại Lưa
- PPLTrại Phấn
- PPLTrại Tròn
- PPLTrại Đường
- PPLTân Thịnh
- PPLTập Ninh
- PPLTừ Phong
- PPLViệt Hưng
- PPLViệt Vân
- PPLVân Đoàn
- PPLVăn Phong
- PPLVĩnh Thế
- PPLVũ Dương
- PPLXa Loan
- PPLXuân Bình
- PPLXuân Hòa
- PPLXuân Thủy
- PPLXuân Thủy
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Mão
- PPLXóm Mạo
- PPLXóm Ngoài
- PPLXóm Trong
- PPLXóm Đồng
- PPLYén Trach
- PPLYên Giả
- PPLYên Lâm
- PPLYên Ngô
- PPLYên Đình
- PPLĐoàn Kết
- PPLĐô Đàn
- PPLĐông Du
- PPLĐông Viên Hạ
- PPLĐông Viên Thượng
- PPLĐại Toán
- PPLĐồng Chuế
- PPLĐồng Sài
- PPLĐức Tái
Neighbouring divisions
- ADM2Thành Phố Chí Linh
- ADM2Huyện Gia Bình
- ADM2Huyện Việt Yên
- ADM2Huyện Yên Dũng
- ADM2Huyện Thuận Thành
- ADM2Thành Phố Bắc Ninh
- ADM2Huyện Tiên Du
- adm1:74>24
- add name :en,Quế Võ District
- adm2:1905415>259
- movement 1.57 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Quế Võ | |||
en | English | Quế Võ District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Que_Vo_District |