Thành Phố Bắc Ninh
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905413
- Coordinates
- 21.17119, 106.07103
- Elevation
- ca. 6 m
ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/1905413/thanh-pho-bac-ninh.html
Places within this division
- ADM3Phường Kim Chân
- ADM3Phường Kinh Bắc
- ADM3Phường Ninh Xá
- ADM3Phường Suối Hoa
- ADM3Phường Thị Cầu
- ADM3Phường Vũ Ninh
- ADM3Phường Vệ An
- ADM3Phường Đáp Cầu
- ADM3Phường Đại Phúc
- PPLABắc Ninh
- PPLBò Sơn
- PPLChu Mẫu
- PPLChà Xuyên
- PPLChân Khê
- PPLCổ Mễ
- PPLDương Ổ
- PPLGia Thốn
- PPLHòa Đình
- PPLHữu Chấp
- PPLKhúc Toại
- PPLKhả Lỗ
- PPLKhắc Niệm Hạ
- PPLKim Đôi
- PPLLãm Dương
- PPLLãm Trại
- PPLMôn Tự
- PPLNgô Khê
- PPLNgọc Đôi
- PPLNém Sơn
- PPLNúi Chiểu
- PPLPhu Xuàn
- PPLPhúc Hoạch
- PPLPhúc Sơn
- PPLPhúc Đức
- PPLPhương Vĩ
- PPLPhố Và
- PPLQuả Cảm
- PPLQuỳnh Đôi
- PPLSơn Nam
- PPLSơn Trung
- PPLSơn Đông
- PPLThái Bảo
- PPLThôn Chiều
- PPLThôn Mồ
- PPLThôn Sơn
- PPLThôn Thượng
- PPLThôn Trần
- PPLThôn Đoài
- PPLThôn Đông
- PPLThôn Ất
- PPLThượng Đồng
- PPLThị Cầu
- PPLThụ Ninh
- PPLTiên Xá
- PPLTiển Ngoài
- PPLTự Thôn
- PPLViêm Xá
- PPLVân Hợp
- PPLVân Mẫu
- PPLVân Trại
- PPLXuân Aí
- PPLXuân Viên
- PPLXuân Đồng
- PPLXuân Ổ A
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Giô
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Láng
- PPLXóm Mười
- PPLXóm Một
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sói
- PPLXóm Thượng
- PPLXóm Tám
- PPLY Na
- PPLĐa Cấu
- PPLĐào Xá
- PPLĐáp Cầu
- PPLĐông Dương
- PPLĐại Phúc
- PPLĐạo Chân
- PPLĐậu Hàn
- PPLẤt Oong
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Việt Yên
- ADM2Huyện Quế Võ
- ADM2Huyện Tiên Du
- ADM2Huyện Yên Phong
- adm1:74>24
- movement 0.985 km
- adm2:1905413>256
- name:Thị Xã Bắc Ninh>Thành Phố Bắc Ninh,movement 1.338 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Bắc Ninh | ||||
vi | Vietnamese | Thành Phố Bắc Ninh |