Huyện Việt Yên 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905434
- Coordinates
- 21.27414, 106.09221 21°16′26.90″ N, 106°05′31.96″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 8 m
ASTER 8 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905434/huyen-viet-yen.html
Places within this division
- ADM3Thị trấn Nếnh
- ADM3Xã Bích Sơn
- ADM3Xã Hoàng Ninh
- ADM3Xã Hương Mai
- ADM3Xã Nghĩa Trung
- ADM3Xã Quang Châu
- ADM3Xã Thượng Lan
- ADM3Xã Tăng Tiến
- ADM3Xã Vân Trung
- PPLBãi Bằng
- PPLBình Minh
- PPLBỉnh Lâm
- PPLCao Lôi
- PPLCao Sơn
- PPLCống Đất
- PPLCổng Mới
- PPLDeo Thon
- PPLDĩnh Sơn
- PPLDương Huy
- PPLDầu Thôn
- PPLDục Quang
- PPLGia Sơn
- PPLHa Thôn
- PPLHoàng Mai
- PPLHà Thượng
- PPLHương Mai
- PPLHữu Nghị
- PPLKha Lý Hạ
- PPLKha Lý Thượng
- PPLKim Sơn
- PPLKim Sơn
- PPLKim Viên
- PPLLá Má
- PPLLương Đài
- PPLLạc Sơn
- PPLLửa Hông
- PPLMai Hạ
- PPLMai Thượng
- PPLMai Vũ
- PPLMinh Sơn
- PPLMy Điền
- PPLMỏ Thổ
- PPLNam Ngạn
- PPLNghi Thiết
- PPLNghinh Xuân
- PPLNghĩa Hạ
- PPLNghĩa Thượng
- PPLNghĩa Xuân
- PPLNgoc Xuân
- PPLNgân Sơn
- PPLNgân Đài
- PPLNhư Thiết
- PPLNinh Khánh
- PPLNinh Động
- PPLNúi Hiểu
- PPLNúi Tán
- PPLNội Duệ
- PPLNội Ninh
- PPLPhúc Long
- PPLPhúc Lâm
- PPLPhúc Ninh
- PPLPhúc Tằng
- PPLQuan Rãnh
- PPLQuang Biểu
- PPLSen Hồ
- PPLSàn Hạ
- PPLSàn Thượng
- PPLSơn Hải
- PPLSơn Quang
- PPLTam Hợp
- PPLTam Tầng
- PPLThiết Nham
- PPLThiệt Thượng
- PPLThôn Bảy
- PPLThôn Chàng
- PPLThôn Chàng
- PPLThôn Dâm
- PPLThôn Hà
- PPLThôn Kép
- PPLThôn Lai
- PPLThôn Me
- PPLThôn Mụa
- PPLThôn Nguyễn
- PPLThôn Nguội
- PPLThôn Núi
- PPLThôn Rãnh
- PPLThôn Trung
- PPLThôn Trại
- PPLThôn Vàng
- PPLThôn Đầu
- PPLThôn Đồng
- PPLThượng Lát
- PPLThượng Phúc
- PPLThượng Thôn
- PPLThổ Hà
- PPLTiên Lát
- PPLTrung Lai
- PPLTrung Đồng
- PPLTrúc Lập
- PPLTrúc Núi
- PPLTrúc Tay
- PPLTrúc Đồng
- PPLTrại Cháy
- PPLTrại Dục
- PPLTrại Ổi
- PPLTân Hưng
- PPLTân Lập
- PPLTân Sơn
- PPLTăng Quang
- PPLTĩnh Lộc
- PPLViệt Yên
- PPLVân Cốc
- PPLVân Sơn
- PPLVân Sơn
- PPLVăn Xá
- PPLXuân Bầu
- PPLXuân Lạn
- PPLXuân Minh
- PPLXuân Tiến
- PPLXóm Bung
- PPLXóm Bãi
- PPLXóm Bãi
- PPLXóm Chua
- PPLXóm Chung
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Chầm
- PPLXóm Cả
- PPLXóm Cầu
- PPLXóm Dưới
- PPLXóm Giuồng
- PPLXóm Giữa
- PPLXóm Giữa
- PPLXóm Kem
- PPLXóm Kiểu
- PPLXóm Kè
- PPLXóm Kẻ
- PPLXóm Lẻ
- PPLXóm Me
- PPLXóm Một
- PPLXóm Nguộn
- PPLXóm Nguộn
- PPLXóm Núi
- PPLXóm Quả
- PPLXóm Rèn
- PPLXóm Sến
- PPLXóm Thượng
- PPLXóm Tray
- PPLXóm Trung
- PPLXóm Tự
- PPLXóm Vàng
- PPLXóm Đanh
- PPLXóm Đông
- PPLXóm Đồng
- PPLYên Ninh
- PPLYên Sơn
- PPLYên Sơn
- PPLYên Viên
- PPLĐinh Cả
- PPLĐiêu Liên
- PPLĐâm Nội
- PPLĐông Long
- PPLĐông Mới
- PPLĐông Thích
- PPLĐông Thôn
- PPLĐông Tiến
- PPLĐầu Khẩu
- PPLĐối Hậu
- PPLĐồn Lương
- PPLĐồng Cổng
- PPLĐồng Niên
- PPLĐức Thắng
- PPLẢi Quang
- PPLẤp Bài
- PPLẤp Lải
- PPLA2Bích Động
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hiệp Hòa
- ADM2Huyện Tân Yên
- ADM2Huyện Yên Dũng
- ADM2Huyện Quế Võ
- ADM2Thành Phố Bắc Ninh
- ADM2Thành phố Bắc Giang
- ADM2Huyện Yên Phong
- adm1:71>24
- movement 0.247 km
- adm2:1905434>222
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Vi%E1%BB%87t_Y%C3%AAn_District
- name:Huyện Việt Ỵên>Huyện Việt Yên
- name:Huyện VIệt Ỵên>Huyện Việt Ỵên,movement 1.16 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện VIệt Ỵên | ||||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Vi%E1%BB%87t_Y%C3%AAn_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Việt Yên |