Huyện Thường Xuân 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905231
- Coordinates
- 19.91969, 105.23771 19°55′10.88″ N, 105°14′15.76″ E
- Population
- 88,162
- Elevation
- ca. 73 m
ASTER 73 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905231/huyen-thuong-xuan.html
Places within this division
- ADM3Xã Bát Mọt
- ADM3Xã Luận Khê
- ADM3Xã Luận Thành
- ADM3Xã Ngọc Phụng
- ADM3Xã Thọ Thanh
- ADM3Xã Vạn Xuân
- ADM3Xã Xuân Cao
- ADM3Xã Xuân Chinh
- ADM3Xã Xuân Lẹ
- PPLBu Dôn
- PPLBái Đô
- PPLBãi Cháy
- PPLBản Giăng
- PPLBản Liem
- PPLBản Mong
- PPLBản Mot
- PPLBản Mặc
- PPLBản Nghiu
- PPLBản Ngòi
- PPLBản Num
- PPLBản Pháng
- PPLBản Qua
- PPLBản Vin
- PPLBản Ó
- PPLChiêng Cao
- PPLChiêng Nhân
- PPLChun Mố
- PPLChâu Thộn
- PPLChòm Chiềng
- PPLChòm Phổng
- PPLChòn Sóng
- PPLCong Son
- PPLDoun Tong
- PPLKhê Hạ
- PPLKẻ Chinh
- PPLLuận Vãn
- PPLLàng Ao
- PPLLàng Bài
- PPLLàng Bàn
- PPLLàng Báy
- PPLLàng Bền
- PPLLàng Bọng
- PPLLàng Bỏn
- PPLLàng Ca
- PPLLàng Cau
- PPLLàng Chiom
- PPLLàng Chiềng
- PPLLàng Chiềng
- PPLLàng Chỉ
- PPLLàng Cây
- PPLLàng Cả
- PPLLàng Cộc
- PPLLàng Cụt
- PPLLàng Doan
- PPLLàng Dung
- PPLLàng Dìn
- PPLLàng Giang
- PPLLàng Gioc
- PPLLàng Giá
- PPLLàng Gàm
- PPLLàng Hang
- PPLLàng Ho
- PPLLàng Hành
- PPLLàng Hô
- PPLLàng Hạ
- PPLLàng Ke Sông
- PPLLàng Kha
- PPLLàng Khằm
- PPLLàng Khế
- PPLLàng Kiểng
- PPLLàng Kèn
- PPLLàng Lan
- PPLLàng Lau
- PPLLàng Lay
- PPLLàng Long
- PPLLàng Lú
- PPLLàng Lúa
- PPLLàng Lũy
- PPLLàng Lầu
- PPLLàng Lầy
- PPLLàng Lệ
- PPLLàng Lỵ
- PPLLàng Ma
- PPLLàng Mo
- PPLLàng Mun
- PPLLàng Muồng
- PPLLàng Mỏ
- PPLLàng Mỹ
- PPLLàng Ngam
- PPLLàng Nghẹn
- PPLLàng Ngà
- PPLLàng Ngộ
- PPLLàng Nhiêm
- PPLLàng Nhạp
- PPLLàng Nhồn
- PPLLàng Nàng
- PPLLàng Nàng
- PPLLàng Nôm
- PPLLàng Pak Pang
- PPLLàng Pheo
- PPLLàng Phã
- PPLLàng Pặp
- PPLLàng Quan
- PPLLàng Quá
- PPLLàng Quạn
- PPLLàng Quế Nhỏ
- PPLLàng Rach
- PPLLàng Soi
- PPLLàng Than
- PPLLàng Thiêu
- PPLLàng Thôn
- PPLLàng Thông
- PPLLàng Thảo
- PPLLàng Thắm
- PPLLàng Tiam
- PPLLàng Tion
- PPLLàng Trinh
- PPLLàng Trường
- PPLLàng Tà
- PPLLàng Tạn
- PPLLàng Đai
- PPLLàng Đan
- PPLLàng Đuông
- PPLLàng Đái
- PPLLàng Đóng
- PPLLàng Đưa
- PPLLàng Đồng
- PPLLàng Đừng
- PPLLàng Ạc
- PPLMé Trên
- PPLMường Cao
- PPLMường Ly
- PPLNa Chu
- PPLNa Tú
- PPLNa Tạo
- PPLNá Cộng
- PPLNá Mén
- PPLPa Hoc
- PPLQuế Lớn
- PPLThôn Thành
- PPLTuân Môn
- PPLXuân Thành
- PPLXóm An
- PPLXóm Bản
- PPLXóm Dươi
- PPLXóm Giữa
- PPLXóm Nhương
- PPLXóm Thang
- PPLXóm Tiêm
- PPLXóm Trong
- PPLXóm Uông Hạ
- PPLYên Nhân
- PPLYên Tam
- PPLĐá Rưng
- PPLĐông Trác
- PPLĐông Tân
- PPLĐồn Sơn
- PPLĐồng Bống
- PPLĐồng Lãm
- PPLĐồng Nàng
- PPLĐồng Trieng
- PPLĐồng Tro
- PPLA2Thường Xuân
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Lang Chánh
- ADM2Huyện Ngọc Lặc
- ADM2Huyện Như Thanh
- ADM2Huyện Như Xuân
- ADM2Huyện Quế Phong
- ADM2Huyện Quỳ Châu
- ADM2Huyện Thọ Xuân
- ADM2Huyện Triệu Sơn
- AVietnamVN
- AADM1Thanh Hóa Province38
- AADM2 Huyện Thường Xuân 396
- adm1:34>38
- movement 1.939 km
- adm2:1905231>396
- add name :en,Thường Xuân District
- add pop 88,162
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Th%C6%B0%E1%BB%9Dng_Xu%C3%A2n_District
- movement 2.429 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Thường Xuân District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Th%C6%B0%E1%BB%9Dng_Xu%C3%A2n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Thường Xuân |