Huyện Quảng Xương 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905223
- Coordinates
- 19.70252, 105.79298 19°42′09.07″ N, 105°47′34.73″ E
- Population
- 276,524
- Elevation
- ca. 4 m
SRTM3 4 m · ASTER 16 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905223/huyen-quang-xuong.html
Places within this division
- ADM3Xã Quảng Bình
- ADM3Xã Quảng Giao
- ADM3Xã Quảng Lĩnh
- ADM3Xã Quảng Ngọc
- ADM3Xã Quảng Nham
- ADM3Xã Quảng Nhân
- ADM3Xã Quảng Ninh
- ADM3Xã Quảng Phúc
- ADM3Xã Quảng Trạch
- ADM3Xã Quảng Vọng
- ADM3Xã Quảng Yên
- ADM3Xã Quảng Định
- PPLChính Trung
- PPLCo Hau
- PPLCự Nham
- PPLDu Cồn
- PPLDồng Lộng
- PPLGia Hà
- PPLHiều Hiền
- PPLHoa Chung
- PPLHóa Quyền
- PPLHải Châu
- PPLKim Quất
- PPLLam Cầu
- PPLLưu Hiền
- PPLLộc Long
- PPLMai Chử
- PPLMỹ Trạch
- PPLNghiem Thon
- PPLNgưu Phương Nưu
- PPLNgưu Trung
- PPLNgọc Diêm
- PPLNgọc Nhĩ
- PPLNgọc Phương
- PPLNgọc Trà
- PPLNho Quạn
- PPLPhú Thiện
- PPLPhúc Quả
- PPLPhạm Lãnh
- PPLPhụ Lực
- PPLQuảng Tiền
- PPLThanh Trung
- PPLThiên Linh Đông
- PPLThượng Đình
- PPLTiên Thôn Tiên
- PPLTiên Vệ
- PPLTiền Trang
- PPLTri Hòa
- PPLTrung Liệt
- PPLTrân Cầu
- PPLTrương Tần
- PPLTố Thôn
- PPLXuân Mộc
- PPLYên Lăng
- PPLĐa Lộc
- PPLĐai Trung
- PPLĐái Thôn
- PPLĐồn Dien
- PPLƯớc Ngoại
- PPLA2Quảng Xương
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hoằng Hóa
- ADM2Huyện Tĩnh Gia
- ADM2Huyện Đông Sơn
- ADM2Huyện Nông Cống
- ADM2Thành Phố Sầm Sơn
- ADM2Thành Phố Thanh Hóa
- AVietnamVN
- AADM1Thanh Hóa Province38
- AADM2 Huyện Quảng Xương 406
- adm1:34>38
- adm2:1905223>406
- add pop 276,524
- add name :en,Quảng Xương District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BA%A3ng_X%C6%B0%C6%A1ng_District
- movement 9.859 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Quảng Xương District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BA%A3ng_X%C6%B0%C6%A1ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Quảng Xương |