Huyện Giồng Riềng 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904951
- Coordinates
- 9.90420, 105.35300 9°54′15.12″ N, 105°21′10.80″ E
- Population
- 219,960
- Elevation
- ca. 8 m
ASTER 8 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904951/huyen-giong-rieng.html
Places within this division
- ADM3Thị Trấn Giồng Riềng
- ADM3Xã Bàn Thạch
- ADM3Xã Bàn Tân Định
- ADM3Xã Hòa An
- ADM3Xã Hòa Hưng
- ADM3Xã Long Thạnh
- ADM3Xã Ngọc Chúc
- ADM3Xã Ngọc Thuận
- ADM3Xã Ngọc Thành
- ADM3Xã Thạnh Bình
- ADM3Xã Thạnh Hòa
- ADM3Xã Thạnh Hưng
- ADM3Xã Vĩnh Phú
- ADM3Xã Vĩnh Thạnh
- PPLBến Bạ
- PPLHòa Phú Hai
- PPLHòa Thuận
- PPLLong Thạnh
- PPLLục Sốc
- PPLNgọc Chúc
- PPLNgọc Hòa
- PPLThạnh Hưng
- PPLThới Thủy
- PPLVĩnh Thạnh
- PPLXóm Bà Chuổi
- PPLXóm Bài Nhì
- PPLXóm Bến Nhứt
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Chệt Yếu
- PPLXóm Cây Ui
- PPLXóm Giữa
- PPLXóm Hương Điền Nghét
- PPLXóm Kinh Xáng Mới
- PPLXóm Lung Môn
- PPLXóm Lý Du
- PPLXóm Ngọc Hòa
- PPLXóm Rạch Cái Nai
- PPLXóm Rạch Ông Nam
- PPLXóm Rảy
- PPLXóm Sóc Soai
- PPLXóm Thầy Cai
- PPLXóm Xẻo Dầu
- PPLXóm Ông Phịt
- PPLXóm Đùng Đất Vân Tiên
- PPLĐất Cờ Trắng
- PPLẤp Cái Nhum
- PPLẤp Cái Đuốc Nhỏ
- PPLẤp Cò Tuất
- PPLẤp Giồng Đá
- PPLẤp Hòa An
- PPLẤp Hòa An
- PPLẤp Hòa An
- PPLẤp Hòa Bình
- PPLẤp Hòa Lợi
- PPLẤp Hòa Phú
- PPLẤp Hòa Qứi
- PPLẤp Hòa Thạnh
- PPLẤp Hòa Đông
- PPLẤp Kinh Xáng
- PPLẤp Ngọc An
- PPLẤp Ngọc Bình
- PPLẤp Ngọc Lợi
- PPLẤp Ngọc Trung
- PPLẤp Thành Nguyên
- PPLẤp Thành Trung
- PPLẤp Thạnh An
- PPLẤp Thạnh Bình
- PPLẤp Thạnh Lộc
- PPLẤp Thạnh Tr
- PPLẤp Thạnh Trị
- PPLẤp Tân Thành
- PPLẤp Vĩnh Lợi
- PPLẤp Vạn Xuân
- PPLẤp Định Tan
- PPLA2Giồng Riềng
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Châu Thành A
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Gò Quao
- ADM2Huyện Cờ Đỏ
- ADM2Thành Phố Vị Thanh
- ADM2Huyện Thới Lai
- ADM2Huyện Tân Hiệp
- ADM2Vị Thủy District
- adm1:21>91
- movement 2.377 km
- pop 195,024 > 219,960 (12% diff)
- adm2:1904951>906
- add pop 195,024
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Gi%E1%BB%93ng_Ri%E1%BB%81ng_District
- movement 4.796 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Gi%E1%BB%93ng_Ri%E1%BB%81ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Giồng Riềng |