Thị Xã Bình Minh 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904909
- Coordinates
- 10.04959, 105.84378 10°02′58.52″ N, 105°50′37.61″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 6 m
ASTER 6 m - Timezone
- –
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904909/thi-xa-binh-minh.html
Places within this division
- ADM3Phường Cái Vồn
- ADM3Phường Thành Phước
- ADM3Phường Đông Thuận
- PPLBình Minh
- PPLHóa Thành
- PPLMỹ An
- PPLMỹ An
- PPLMỹ Hưng
- PPLMỹ Hưng Hai
- PPLMỹ Khánh
- PPLMỹ Lợi
- PPLMỹ Phước
- PPLMỹ Thới
- PPLPhù Ly
- PPLRạch Múc
- PPLRạch Vồn
- PPLRạch Vồn
- PPLThuận Nghĩa
- PPLThuận Tiến
- PPLThạnh Hòa
- PPLTầm Giuộc
- PPLXóm Chùa
- PPLĐông Bình
- PPLĐông Bình A
- PPLĐông Hòa
- PPLĐông Hưng Ba
- PPLĐông Lợi
- PPLĐông Thạnh A
- PPLĐông Thạnh A
- PPLĐông Thạnh B
- PPLẤp Mỹ Bổn
- PPLẤp Phù Lý
- PPLẤp Đông Hưng
- PPLA2Bình Minh
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Tân
- ADM2Cái Răng
- ADM2Quận Ninh Kiều
- ADM2Huyện Tam Bình
- ADM2Huyện Trà Ôn
- adm1:69>86
- movement 12.149 km
- adm2:1904909>861
- name:Thị Xã Bình Minh>Thị Xã Bình Minh
- name:Huyện Bình Minh>Thị Xã Bình Minh
- movement 6.335 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Bình Minh | ||||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/B%C3%ACnh_Minh | ||
vi | Vietnamese | Bình Minh | ||
vi | Vietnamese | Thị Xã Bình Minh |