Huyện Châu Thành 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904858
- Coordinates
- 10.41043, 106.29166
- Population
- 652,068
- Elevation
- ca. 2 m
ASTER 2 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904858/huyen-chau-thanh.html
Places within this division
- ADM3Xã Bàn Long
- ADM3Xã Bình Trưng
- ADM3Xã Dưỡng Điềm
- ADM3Xã Hữu Đạo
- ADM3Xã Nhị Bình
- ADM3Xã Song Thuận
- ADM3Xã Thân Cửu Nghĩa
- ADM3Xã Tân Hội Đông
- ADM3Xã Tân Lý Tây
- ADM3Xã Tân Lý Đông
- ADM3Xã Điềm Hy
- PPLBến Tranh
- PPLBờ Xe
- PPLChợ Búng
- PPLChợ Củ Chi
- PPLCây Xanh
- PPLCửu Hòa
- PPLKhu Phố
- PPLLong An
- PPLLong Bình A
- PPLLong Hoà
- PPLLong Thuận A
- PPLLong Thuận B
- PPLLong Thành
- PPLLong Thạnh
- PPLLong Thạnh A
- PPLLong Thới
- PPLLong Thới
- PPLLong Tường
- PPLLong Định
- PPLLộ Ngang
- PPLMỹ Hoà
- PPLMỹ Phú
- PPLMỹ Thạnh
- PPLNgãi Lợi
- PPLNgãi Thuận
- PPLPhú Long
- PPLThanh Bình
- PPLThân Bình
- PPLThân Đạo
- PPLThân Đức
- PPLThôn Hòa
- PPLThạnh Hoà
- PPLThạnh Hưng
- PPLThạnh Luông
- PPLTiên Long
- PPLTrâm Bào
- PPLTân Hòa
- PPLTân Lý Tây
- PPLTân Lược Hai
- PPLTân Lược Một
- PPLTân Lập
- PPLTân Phong
- PPLTân Phú
- PPLTân Phú
- PPLTân Phú Hai
- PPLTân Phú Hai
- PPLTân Phú Một
- PPLTân Phú Một
- PPLTân Qưới
- PPLTân Thuận
- PPLTân Thuận
- PPLTân Thạch
- PPLTân Thạnh
- PPLTân Thạnh
- PPLTân Thạnh
- PPLTây Hòa
- PPLTây Hòa
- PPLVinh Bình
- PPLVĩnh Hòa
- PPLVĩnh Phú
- PPLVĩnh Thạnh
- PPLXóm Dong
- PPLXóm Vỏng
- PPLĐong Tam
- PPLĐông A
- PPLĐông Hòa
- PPLẤp Bảy
- PPLẤp Bắc
- PPLẤp Dầu
- PPLẤp Giữa
- PPLẤp Hòa
- PPLẤp Hòa An
- PPLẤp Một
- PPLẤp Nam
- PPLẤp Thới
- PPLẤp Thới
- PPLẤp Trung
- PPLẤp Tây
- PPLẤp Tây B
- PPLẤp Đông
- PPLẤp Định Hòa
- PPLA2Tân Hiệp
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cai Lậy
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Chợ Gạo
- ADM2Thành Phố Mỹ Tho
- ADM2Thành Phố Tân An
- ADM2Thị xã Cai Lậy
- ADM2Huyện Tân Phước
- adm1:37>82
- movement 3.391 km
- adm2:1904858>821
- add pop 652,068
- add name :en,Châu Thành District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C3%A2u_Th%C3%A0nh_District,_Ti%E1%BB%81n_Giang
- name:Huyện ChậuThành>Huyện Châu Thành,movement 2.262 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện ChậuThành | ||||
en | English | Châu Thành District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C3%A2u_Th%C3%A0nh_District,_Ti%E1%BB%81n_Giang | ||
vi | Vietnamese | Huyện Châu Thành |