Thành Phố Mỹ Tho 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904852
- Coordinates
- 10.36481, 106.35545
- Population
- 270,700
- Elevation
- ca. 6 m
ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904852/thanh-pho-my-tho.html
Places within this division
- ADM3Phường Ba
- ADM3Phường Bảy
- ADM3Phường Bốn
- ADM3Phường Chín
- ADM3Phường Mười
- ADM3Phường Năm
- ADM3Phường Tám
- ADM3Xã Tân Mỹ Chánh
- ADM3Xã Đạo Thạnh
- PPLAMỹ Tho
- PPLAn Qứi
- PPLBình Lợi
- PPLBình Phong A
- PPLBình Phong B
- PPLBình Thạnh
- PPLBình Tạo
- PPLChâu Thành
- PPLGiáp Nước
- PPLLong Bình
- PPLLong Hoà A
- PPLLong Hoà B
- PPLLong Hưng
- PPLLong Mỹ
- PPLMỹ Hòa
- PPLMỹ Hưng
- PPLMỹ Lương
- PPLMỹ Lợi
- PPLMỹ Phú
- PPLMỹ Thạnh
- PPLPhong Bình A
- PPLPhong Bình B
- PPLPhước Hoa
- PPLPhước Thuận
- PPLThới Bình
- PPLThới Hòa
- PPLThới Thuận
- PPLTân Hoà
- PPLTân Thuận
- PPLTân Thành
- PPLTân Thạnh
- PPLTân Tinh
- PPLĐạo Thành
- PPLẤp An Hòa
- PPLẤp Long Tương
- PPLẤp Phong Phú
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Chợ Gạo
- pop 220,000 > 270,700 (23% diff)
- adm1:37>82
- movement 1.428 km
- adm2:1904852>815
- add pop 220,000
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/M%E1%BB%B9_Tho
- movement 0.339 km
- movement 2.731 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/M%E1%BB%B9_Tho | ||
vi | Vietnamese | Mỹ Tho | ||
vi | Vietnamese | Thành Phố Mỹ Tho |