Huyện Chợ Gạo 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904857
- Coordinates
- 10.37373, 106.44341 10°22′25.43″ N, 106°26′36.28″ E
- Population
- 185,807
- Elevation
- ca. 2 m
SRTM3 2 m · ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904857/huyen-cho-gao.html
Places within this division
- ADM3Xã An Thạnh Thủy
- ADM3Xã Bình Phan
- ADM3Xã Bình Phục Nhứt
- ADM3Xã Hòa Định
- ADM3Xã Long Bình Điền
- ADM3Xã Lương Hòa Lạc
- ADM3Xã Mỹ Tịnh An
- ADM3Xã Phú Kiết
- ADM3Xã Quơn Long
- ADM3Xã Song Bình
- ADM3Xã Tân Thuận Bình
- ADM3Xã Đăng Hưng Phước
- PPLAn Cư
- PPLAn Hòa Thượng
- PPLAn Khương
- PPLAn Khương
- PPLAn Lạc
- PPLAn Lạc
- PPLAn Lạc Thượng
- PPLAn Lạc Trung
- PPLAn Qưới
- PPLAn Thượng
- PPLAn Thị
- PPLAn Thọ
- PPLBình An
- PPLBình An
- PPLBình Cách
- PPLBình Hiệp
- PPLBình Hòa A
- PPLBình Hòa B
- PPLBình Hưng
- PPLBình Hưng
- PPLBình Khương Một
- PPLBình Long
- PPLBình Long B
- PPLBình Ninh
- PPLBình Ninh
- PPLBình Phan
- PPLBình Phú
- PPLBình Phú
- PPLBình Phú
- PPLBình Qưới Thượng
- PPLBình Thành
- PPLBình Thạnh
- PPLBình Thọ Thượng
- PPLBình Thọ Trung
- PPLBình Thọ Đông
- PPLChợ Ông Văn
- PPLHòa Bình
- PPLHòa Linh
- PPLHòa Lạc Trung
- PPLHòa Phú
- PPLHòa Thành
- PPLHòa Thới
- PPLHưng Ngãi
- PPLLong Bình Điền
- PPLLong Hòa
- PPLLong Thạnh
- PPLLong Định
- PPLLương Phú
- PPLLương Phú A
- PPLLương Phú B
- PPLLương Phú C
- PPLMỹ Thạnh
- PPLMỹ Trường
- PPLNhât Tân
- PPLNinh Bình
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Khương A
- PPLPhú Khương B
- PPLPhú Khương C
- PPLPhú Lợi
- PPLPhú Lợi A
- PPLPhú Lợi B
- PPLPhú Lợi C
- PPLPhú Thạnh A
- PPLPhú Thạnh B
- PPLPhú Thạnh C
- PPLQuang Khương
- PPLQuang Ninh
- PPLQuang Phú
- PPLQuang Thọ
- PPLSông Thạnh
- PPLThanh Lợi
- PPLThanh Thới
- PPLThanh Đông
- PPLThanh Đăng
- PPLThuận Kiết
- PPLThạnh Khiết
- PPLTrung Chanh
- PPLTrung Hoà
- PPLTrung Lợi
- PPLTrung Thạnh
- PPLTrường Xuân
- PPLTrường Xuân A
- PPLTân Bình
- PPLTân Bình Hai
- PPLTân Bình Hai B
- PPLTân Bình Một
- PPLTân Hòa
- PPLTân Long
- PPLTân Lễ
- PPLTân Mỹ
- PPLTân Ninh
- PPLTân Phú Hai
- PPLTân Thuận
- PPLTân Thành
- PPLTân Thạnh
- PPLTân Thạnh
- PPLTân Thạnh
- PPLTân Thắng
- PPLTân Tinh
- PPLTân Đồng
- PPLVĩnh Phước
- PPLXóm Bình Long
- PPLXóm Cây Gia
- PPLXóm Giồng Ông Tán
- PPLXóm Rạch Xẻo Môn
- PPLĐiền Lợi
- PPLĐiển Mỹ
- PPLĐăng Nẵm
- PPLĐăng Phông
- PPLĐăng Phông
- PPLẤp An Đinh
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Bình Phục Đông
- PPLẤp Bình Quôn
- PPLẤp Bình Thủy
- PPLẤp Bình Trị
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hòa Phú
- PPLẤp Một
- PPLẤp Mỹ An
- PPLẤp Mỹ Xuân
- PPLẤp Phú Thịnh
- PPLẤp Sáu
- PPLẤp Tịnh Phú
- PPLẤp Đông Ninh
- PPLA2Chợ Gạo
Neighbouring divisions
- adm1:37>82
- adm2:1904857>822
- add pop 185,807
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ch%E1%BB%A3_G%E1%BA%A1o_District
- movement 2.455 km
- movement 0.741 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ch%E1%BB%A3_G%E1%BA%A1o_District | ||
vi | Vietnamese | Chợ Gạo | ||
vi | Vietnamese | Huyện Chợ Gạo |