Huyện Châu Thành 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904847
- Coordinates
- 10.29212, 106.30827
- Population
- 167,472
- Elevation
- ca. 4 m
SRTM3 4 m · ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904847/huyen-chau-thanh.html
Places within this division
- ADM3Thị Trấn Châu Thành
- ADM3Xã An Hóa
- ADM3Xã An Khánh
- ADM3Xã Giao Hòa
- ADM3Xã Hữu Định
- ADM3Xã Quới Thành
- ADM3Xã Qưới Sơn
- ADM3Xã Thành Triệu
- ADM3Xã Tiên Long
- ADM3Xã Tiên Thủy
- ADM3Xã Tân Phú
- ADM3Xã Tân Thạch
- ADM3Xã Tường Đa
- PPLAn Hóa
- PPLAn Thành
- PPLAn Thành B
- PPLBình An
- PPLCồn Cát
- PPLCồn Dơi
- PPLHàm Long
- PPLHàm Luông
- PPLHòa Chánh
- PPLHòa Thành
- PPLHòa Trung
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Khương
- PPLPhú Lễ
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Thành
- PPLPhú Thành Hai
- PPLPhú Thành Một
- PPLPhú Thạnh
- PPLPhú Túc
- PPLPhú Xuân
- PPLPhước Hòa
- PPLPhước Lễ
- PPLPhước Thành
- PPLThuận Điền
- PPLThành Triệu
- PPLThôn Đại
- PPLThạnh Hưng
- PPLTiên Lợi
- PPLTiên Tây Thượng
- PPLTiên Đông Hạ
- PPLTiên Đông Thượng
- PPLTiên Đông Thượng
- PPLTiên Đông Vảm
- PPLTiên Đông Vảm
- PPLTân Bắc
- PPLTân Lợi
- PPLTân Tây
- PPLTây Hạ
- PPLXóm Giồng Gia
- PPLXóm Kính
- PPLĐịnh Thỏ
- PPLẤp An Phú
- PPLẤp Chín
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hòa An
- PPLẤp Hòa Nam
- PPLẤp Một
- PPLẤp Một
- PPLẤp Nhứt
- PPLẤp Năm
- PPLẤp Phú Hội
- PPLẤp Phú Luông
- PPLẤp Phú Thuận
- PPLẤp Phú Định
- PPLẤp Phước Thiện
- PPLẤp Phước Thành
- PPLẤp Phước Tường
- PPLẤp Phước Tự
- PPLẤp Phước Đa
- PPLẤp Sáu
- PPLẤp Sáu B
- PPLẤp Tân An Thi
- PPLẤp Tân Qui
- PPLẤp Tân Thủy
- PPLA2Châu Thành
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Đại
- ADM2Huyện Cai Lậy
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Chợ Lách
- ADM2Huyện Giồng Trôm
- ADM2Huyện Chợ Gạo
- ADM2Huyện Mỏ Cày Bắc
- ADM2Thành Phố Bến Tre
- ADM2Thành Phố Mỹ Tho
- adm1:03>86
- adm2:1904847>831
- add pop 167,472
- add name :en,Châu Thành District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C3%A2u_Th%C3%A0nh_District,_B%E1%BA%BFn_Tre
- movement 1.107 km
- name:Huyện Chợu Thành>Huyện Châu Thành,movement 1.541 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Chợu Thành | ||||
en | English | Châu Thành District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ch%C3%A2u_Th%C3%A0nh_District,_B%E1%BA%BFn_Tre | ||
vi | Vietnamese | Huyện Châu Thành |