Huyện Tân Uyên
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 10862502
- Coordinates
- 22.12837, 103.73576 22°07′42.13″ N, 103°44′08.74″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 770 m
SRTM3 770 m · ASTER 772 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/10862502/huyen-tan-uyen.html
Places within this division
- ADM3Xã Hố Mít
- ADM3Xã Nậm Cần
- ADM3Xã Nậm Sỏ
- ADM3Xã Phúc Khoa
- ADM3Xã Pắc Ta
- ADM3Xã Thân Thuộc
- ADM3Xã Trung Đồng
- ADM3Xã Tà Mít
- PPLBen Ho
- PPLBinh Hà
- PPLBản Bó Lun
- PPLBản Bằng Mai
- PPLBản Cha Tô
- PPLBản Chom Chăng
- PPLBản Cá Tói
- PPLBản Cây Gạo
- PPLBản Cò Nghịu
- PPLBản Ho Bo
- PPLBản Ho Ui Dạo
- PPLBản Ho Ui Thái
- PPLBản Hua Be
- PPLBản Hua Cưởm
- PPLBản Hua Cả
- PPLBản Hua Cần
- PPLBản Hua Ngò
- PPLBản Hua Puông
- PPLBản Hua Ta
- PPLBản Hua Uy Dạo
- PPLBản Hua Uy Thái
- PPLBản Hua Đanh
- PPLBản Hò Pù
- PPLBản Hô Cha
- PPLBản Hồng Hà
- PPLBản Hội It
- PPLBản Ip Chom
- PPLBản K Hai
- PPLBản Khau Giềng
- PPLBản Khau Hỏm
- PPLBản Khau Hỏm Hai
- PPLBản Khau Hỏm Một
- PPLBản Khăn Lọi
- PPLBản Lak
- PPLBản Lak
- PPLBản Lon Pém
- PPLBản Long Kim
- PPLBản Lá Thò Nó
- PPLBản Lầu
- PPLBản Ma
- PPLBản Mua
- PPLBản Mít Nọ Thái
- PPLBản Mít Nọi
- PPLBản Mít Nọi Dao
- PPLBản Mường Khoa
- PPLBản Mường Khoang
- PPLBản Na
- PPLBản Na Phát
- PPLBản Na Ui
- PPLBản Nam Ai
- PPLBản Nam Ai
- PPLBản Nam Ai
- PPLBản Nam Cha
- PPLBản Nam Sỏ Mèo
- PPLBản Nong Á
- PPLBản Nà An
- PPLBản Nà Ban
- PPLBản Nà Báng
- PPLBản Nà Bâu
- PPLBản Nà Cai
- PPLBản Nà Còi
- PPLBản Nà Cóc
- PPLBản Nà Dồm
- PPLBản Nà Giong
- PPLBản Nà Khoang
- PPLBản Nà Lào
- PPLBản Nà Ngà
- PPLBản Nà Phát
- PPLBản Nà Tiện
- PPLBản Nà Ún
- PPLBản Nà Ún
- PPLBản Nán Than
- PPLBản Nùng Xát
- PPLBản Nậm Bon
- PPLBản Nậm Cung
- PPLBản Nậm Khăn
- PPLBản Nậm Pho
- PPLBản Nậm Sáng
- PPLBản Nậm Sát
- PPLBản Nậm Sơ
- PPLBản Nồng Thàng
- PPLBản Pang
- PPLBản Pha
- PPLBản Phiêng Ang
- PPLBản Phiêng Ban
- PPLBản Phiêng Bay
- PPLBản Phiêng Hào
- PPLBản Phiêng Khon
- PPLBản Phiêng Ly
- PPLBản Phiêng Lúc
- PPLBản Phiêng Phát
- PPLBản Phiêng Tòng
- PPLBản Pho Loun
- PPLBản Phìn Hồ
- PPLBản Phòng Cúm
- PPLBản Pác Muôn
- PPLBản Pình Hồ
- PPLBản Pắc La
- PPLBản Pắc Lý
- PPLBản Pắc Pha
- PPLBản Pắc Pu
- PPLBản Pắc Sỏ
- PPLBản Suối Lĩnh
- PPLBản Sài Lương
- PPLBản Ta Lo
- PPLBản Thào
- PPLBản Toun
- PPLBản Trầm Cá
- PPLBản Tà Hử
- PPLBản Tà Mít
- PPLBản Tát Xôm
- PPLBản Tảng Lán
- PPLBản Vút Dưới
- PPLBản Vút Trên
- PPLBản Xo
- PPLBản Đat
- PPLCang Ban
- PPLCheu Luong
- PPLHeu To
- PPLHo Mam Sang
- PPLHo Mit
- PPLHoei Sien
- PPLHoàng Hà
- PPLHua Chăng
- PPLHua Mít
- PPLHuei Nam
- PPLHuổi Luông
- PPLHủa Cưởng
- PPLKam Ho
- PPLKan Tong
- PPLKeu Ka
- PPLKhê An
- PPLKouan Tchai
- PPLKouei San
- PPLLoung Tap
- PPLLoung Tchou
- PPLMa Koi Ha
- PPLMa Lou Tchai
- PPLMong Mit
- PPLMou Lao
- PPLNa Koua
- PPLNa Lao
- PPLNa Loung
- PPLNa Pao
- PPLNa Tchiang
- PPLNam Bo
- PPLNam Chia
- PPLNam Chia
- PPLNam Cho To
- PPLNam Cum
- PPLNam Keng
- PPLNam Kheum
- PPLNam Khoum
- PPLNam Ki Ling
- PPLNam Kouan
- PPLNam Koung
- PPLNam Louc
- PPLNam Mit Noi
- PPLNam Mou Ho Pien
- PPLNam Out
- PPLNam Pa
- PPLNam Pao
- PPLNam Pong
- PPLNam Tchiang
- PPLNam Tchianghoto
- PPLNam Yen
- PPLNà Sẳng
- PPLNậm Pha
- PPLOuei Lan
- PPLOuei Le
- PPLOuei San
- PPLPa Lao
- PPLPan Sen
- PPLPin Lun
- PPLPing Hang Tchai
- PPLPing Ho
- PPLPo Puong
- PPLPou La
- PPLPắc Pha
- PPLPắc Ta
- PPLSinh Ho
- PPLThanh Sơn
- PPLThân Thuộc
- PPLĐồng Tát
- PPLĐội Ba
- PPLĐội Ba
- PPLĐội Bảy
- PPLĐội Bốn
- PPLĐội Hai Mươi Lăm
- PPLĐội Một
- PPLĐội Năm
- PPLĐội Sáu
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Sa Pa
- ADM2Huyện Sìn Hồ
- ADM2Huyện Than Uyên
- ADM2Huyện Văn Bàn
- ADM2Huyện Quỳnh Nhai
- ADM2Huyện Tam Đường
- AVietnamVN
- AADM1Lai Châu Province12
- AADM2 Huyện Tân Uyên 111
- adm1:89>12
- adm2:10862502>111
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Huyện Tân Uyên |