Huyện Phong Điền
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 9533386
- Coordinates
- 10.00568, 105.67094 10°00′20.45″ N, 105°40′15.38″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 10 m
ASTER 10 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/9533386/huyen-phong-gien.html
Places within this division
- ADM3Xã Mỹ Khánh
- ADM3Xã Nhơn Nghĩa
- ADM3Xã Nhơn Ái
- ADM3Xã Trường Long
- PPLBa Se
- PPLCầu Nhiếm
- PPLMỹ Hòa
- PPLMỹ Long
- PPLNhơn Bình
- PPLNhơn Hưng
- PPLNhơn Khánh
- PPLNhơn Nghĩa
- PPLNhơn Phú
- PPLNhơn Thuận
- PPLNhơn Thọ Hai
- PPLThới An B
- PPLThới Hưng
- PPLThới Thạnh
- PPLTrường Hào
- PPLTrường Khương
- PPLTrường Long
- PPLTrường Phú A
- PPLTrường Quới
- PPLTrường Thọ Một
- PPLTrường Tây
- PPLTân Long
- PPLẤp Bình Kế
- PPLẤp Mỹ Phước
- PPLẤp Nhơn Lộc
- PPLẤp Nhơn Phú
- PPLẤp Nhơn Phước
- PPLẤp Trường Phú
- PPLẤp Trường Thọ
- PPLẤp Trường Tây
- PPLA2Phong Điền
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Châu Thành A
- ADM2Cái Răng
- ADM2Quận Bình Thủy
- ADM2Quận Ninh Kiều
- ADM2Quận Ô Môn
- ADM2Huyện Thới Lai
- AVietnamVN
- AADM1Can Tho City92
- AADM2 Huyện Phong Điền 926
- adm1:87>92
- movement 0.685 km
- adm2:9533386>926
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Huyện Phong Điền |