Huyện Hớn Quản 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 9078131
- Coordinates
- 11.59718, 106.62739 11°35′49.85″ N, 106°37′38.60″ E
- Population
- 21,849
- Elevation
- ca. 101 m
SRTM3 101 m · ASTER 110 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/9078131/huyen-hon-quan.html
Places within this division
- ADM3Xã An Khương
- ADM3Xã An Phú
- ADM3Xã Minh Tâm
- ADM3Xã Phước An
- ADM3Xã Thanh An
- ADM3Xã Thanh Bình
- ADM3Xã Tân Hiệp
- ADM3Xã Tân Khai
- ADM3Xã Tân Quan
- ADM3Xã Đồng Nơ
- PPLBình Quế
- PPLChà Là
- PPLHưng Lập B
- PPLHưng Yên
- PPLLong Bình
- PPLLàng Bảy
- PPLLàng Năm
- PPLLái Minh
- PPLLòng Hồ
- PPLMinh Đức
- PPLPhum Bavèng
- PPLPhum Cheâm Thoum
- PPLQuản Lợi
- PPLRừng Già
- PPLSa Cô
- PPLSrok Cua
- PPLSrok Hai Mươi
- PPLSrok Lich Lộc
- PPLSrok Phu Mieng
- PPLSrok Soai
- PPLSóc Dầm
- PPLSóc Trào
- PPLSóc Đầm
- PPLThuận An
- PPLTranh Sở
- PPLTân Hưng
- PPLTằng Hách
- PPLVéal Bavèng
- PPLXã An Hòa
- PPLXã Tân Khai
- PPLXóm Bàu Lung
- PPLĐịa Hạt
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hưng Phát
- PPLẤp Hương Thạnh
- PPLẤp Luoc Ma
- PPLẤp Lái Minh
- PPLẤp Lơi An
- PPLẤp Lộc Khê
- PPLẤp Mười Sáu
- PPLẤp Một
- PPLẤp Một
- PPLẤp Một
- PPLẤp Phú Lô
- PPLẤp Phú Miêng
- PPLẤp Soc Soan
- PPLẤp Soc Xiem
- PPLẤp Srok Rang
- PPLẤp Sóc Tranh
- PPLẤp Tra Thanh
- PPLẤp Tàu Ô
- PPLẤp Văn Hiến
- PPLẤp Xa Trạch
- PPLẤp Đức Vinh
- PPLẤp Đức Vinh
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bù Gia Mập
- ADM2Huyện Chơn Thành
- ADM2Huyện Dầu Tiêng
- ADM2Huyện Lộc Ninh
- ADM2Thị Xã Bình Long
- ADM2Huyện Tân Châu
- ADM2Huyện Đồng Phú
- adm1:76>75
- adm2:9078131>694
- add pop 21,849
- add name :en,Hớn Quản District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BB%9Bn_Qu%E1%BA%A3n_District
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Hớn Quản District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BB%9Bn_Qu%E1%BA%A3n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hớn Quản |