Huyện Sông Lô
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8608648
- Coordinates
- 21.43918, 105.40744 21°26′21.05″ N, 105°24′26.78″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 27 m
SRTM3 27 m · ASTER 30 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/8608648/huyen-song-lo.html
Places within this division
- ADM3Xã Bạch Lưu
- ADM3Xã Cao Phong
- ADM3Xã Hải Lựu
- ADM3Xã Lãng Công
- ADM3Xã Như Thụy
- ADM3Xã Nhạo Sơn
- ADM3Xã Phương Khoan
- ADM3Xã Quang Yên
- ADM3Xã Tứ Yên
- ADM3Xã Yên Thạch
- ADM3Xã Đôn Nhân
- ADM3Xã Đồng Quế
- ADM3Xã Đức Bác
- PPLBình Bộ
- PPLBình Sơn
- PPLBạch Lưu
- PPLDương Thọ
- PPLDừa Cả
- PPLHàng Đương
- PPLHải Lưu
- PPLKhoan Bộ
- PPLLiên Hoa
- PPLLong Cương
- PPLLong Thành
- PPLLàng Quán
- PPLLàng Sơn
- PPLLàng Xe
- PPLLương Que
- PPLLương Thịnh
- PPLLạc Sơn
- PPLLấc Tinh
- PPLLập Thạch
- PPLNgọc Sơn
- PPLNhu Sơn
- PPLNhân Lạc
- PPLNhân Mục
- PPLNhạo Sơn
- PPLNội Mỹ
- PPLPhan Dư
- PPLPhiên Dư
- PPLPhương Ngac
- PPLQuang Trung
- PPLQuang Viên
- PPLQuế Nham
- PPLQuế Trao
- PPLTam Đa
- PPLThành Công
- PPLThôn Chung
- PPLThôn Thiều
- PPLThôn Trung
- PPLThạch Trang
- PPLTrung Kiên
- PPLTử Đà
- PPLVân Nhưng
- PPLVăn Đoàn
- PPLVận Thắng
- PPLXuân Lãng
- PPLXóm Mật
- PPLXóm Mới
- PPLXóm Phúc
- PPLYên Lập
- PPLYên Phú
- PPLYên Sơn
- PPLYên Thuyết
- PPLYên Xá
- PPLYên Đạo
- PPLĐôn Mọc
- PPLĐông Đạo
- PPLĐại Minh
- PPLĐạo Nội
- PPLĐồng Giang
- PPLĐồng Găng
- PPLĐồng Tâm
- PPLĐồng Tâm
- PPLĐồng Văn
- PPLĐức Bác
- PPLĐức Thịnh
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Phù Ninh
- ADM2Huyện Lập Thạch
- ADM2Huyện Sơn Dương
- ADM2Thành Phố Việt Trì
- adm1:86>25
- adm2:8608648>253
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Huyện Sông Lô |