Huyện Quang Bình 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8473912
- Coordinates
- 22.41507, 104.66018 22°24′54.25″ N, 104°39′36.65″ E
- Population
- 53,160
- Elevation
- ca. 105 m
SRTM3 105 m · ASTER 112 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/8473912/huyen-quang-binh.html
Places within this division
- ADM3Xã Bản Rịa
- ADM3Xã Bằng Lang
- ADM3Xã Nà Khương
- ADM3Xã Tiên Nguyên
- ADM3Xã Tiên Yên
- ADM3Xã Tân Bắc
- ADM3Xã Tân Nam
- ADM3Xã Tân Trịnh
- ADM3Xã Vĩ Thượng
- ADM3Xã Xuân Giang
- ADM3Xã Yên Hà
- PPLBac Nàng
- PPLBao Phung
- PPLBăc Dung Dộng
- PPLBản Chat
- PPLBản Chún
- PPLBản Dộng
- PPLBản Goai
- PPLBản Khun
- PPLBản Thau
- PPLBản Ven
- PPLBản Vẽn
- PPLDong Coc Nùng
- PPLDong Pu
- PPLDô Ha
- PPLDông Khoui Dam
- PPLGo Hec
- PPLHoang Nam Dông
- PPLHương Sơn
- PPLKhau Then
- PPLKhuoi Ro
- PPLKhuổi Sôm
- PPLKhôi Ma
- PPLKun Hang
- PPLLàng An
- PPLLàng Buông
- PPLLàng Băng
- PPLLàng Cao
- PPLLàng Cao
- PPLLàng Chang
- PPLLàng Cung
- PPLLàng Côm
- PPLLàng Kiêm
- PPLLàng Mang
- PPLLàng Miêng
- PPLLàng Mán
- PPLLàng Mã
- PPLLàng Na Cham
- PPLLàng Ngoai
- PPLLàng Nhà Nghĩa
- PPLLàng Pay
- PPLLàng Quyên
- PPLLàng Se
- PPLLàng Sính
- PPLLàng Trang
- PPLLàng Viên
- PPLLàng Viêt
- PPLLông Chuận
- PPLLùng Lý
- PPLLùng Oi
- PPLNa Chiên
- PPLNa Lùng
- PPLNa Lúng
- PPLNa Nay
- PPLNa Tương
- PPLNa Đông
- PPLNam Hậm Dông
- PPLNam Tiang
- PPLNghĩa Phì
- PPLNgòi Cái Dộng
- PPLNgòi Triền
- PPLNinh Tiến
- PPLNà Luông
- PPLNà Mèo
- PPLNà Môi
- PPLNàm Chuóng
- PPLNàm Khoan
- PPLNàm Ké Dông
- PPLNàm Ngõa Dộng
- PPLNàm Qua
- PPLNàm Xáo
- PPLNá Nồm
- PPLNâm Tèn Dông
- PPLNòm Ta
- PPLNăm Mý Động
- PPLNậm Khắm
- PPLNậm Môn
- PPLNậm Vài
- PPLPâc Ngơm
- PPLQuan Nam Dộng
- PPLThôn Hạ Hai
- PPLThôn Thượng
- PPLThượng Bình
- PPLThồm Lay
- PPLTiẽn Yên
- PPLTrung Thành
- PPLTràng Thẳm
- PPLTân Bình
- PPLVô Lang
- PPLXuân Chiều
- PPLXuân Hồng
- PPLYên Bình Xã
- PPLYên Phú
- PPLA2Yên Bình
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bảo Yên
- ADM2Huyện Bắc Quang
- ADM2Huyện Hoàng Su Phì
- ADM2Huyện Xín Mần
- ADM2Huyện Lục Yên
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Tuyen Quang08
- AADM2 Huyện Quang Bình 035
- adm1:50>08
- adm2:8473912>035
- add pop 53,160
- add name :en,Quảng Bình District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BA%A3ng_B%C3%ACnh_District
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Quang Bình | ||||
en | English | Quảng Bình District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BA%A3ng_B%C3%ACnh_District |