Huyện Xín Mần 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905032
- Coordinates
- 22.64148, 104.52089 22°38′29.33″ N, 104°31′15.20″ E
- Population
- 67,999
- Elevation
- ca. 995 m
SRTM3 995 m · ASTER 992 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905032/huyen-xin-man.html
Places within this division
- ADM3Xã Bản Díu
- ADM3Xã Bản Ngò
- ADM3Xã Chí Cà
- ADM3Xã Chế Là
- ADM3Xã Cốc Rế
- ADM3Xã Khuôn Lùng
- ADM3Xã Ngán Chiên
- ADM3Xã Nà Chì
- ADM3Xã Nàn Ma
- ADM3Xã Nàn Xỉn
- ADM3Xã Nấm Dẩn
- ADM3Xã Pà Vầy Sủ
- ADM3Xã Quảng Nguyên
- ADM3Xã Thu Tà
- ADM3Xã Thèn Phàng
- ADM3Xã Tả Nhìu
- ADM3Xã Xín Mần
- PPLBàn Khấu Xỉnh
- PPLBản Bãi Bằng
- PPLBản Bó
- PPLBản Bố Khí
- PPLBản Chí Cà Hạ
- PPLBản Chí Cà Thượng
- PPLBản Cóc Sọoc
- PPLBản Cốc Lầy
- PPLBản Cốc Pú
- PPLBản He
- PPLBản Hồ Mổ Chải
- PPLBản Hồ Séo Chải
- PPLBản Khờ Chá Ván
- PPLBản La Chí Chải
- PPLBản Lung Sắng
- PPLBản Là Lý
- PPLBản Lùng Mẩu
- PPLBản Lùng Vai
- PPLBản Ma Lỳ Sán
- PPLBản Mới
- PPLBản Na Pan
- PPLBản Na Sai
- PPLBản Ngăm Lâm
- PPLBản Ngồ
- PPLBản Nà Thỉ
- PPLBản Nàn Hái
- PPLBản Nấm Chiến
- PPLBản Nấm Trà
- PPLBản Nậm Dẩn
- PPLBản Nậm Xỏm
- PPLBản Phung
- PPLBản Phố
- PPLBản Pạc Xỉ
- PPLBản Quang
- PPLBản Seo Lử Thận
- PPLBản Sui Thầu
- PPLBản Sui Thẩu
- PPLBản Sán Hậu
- PPLBản Sán Khấu Sủ
- PPLBản Sì Khá Lá
- PPLBản Súng Sáng
- PPLBản Thanh Tằng
- PPLBản Thèn Ván
- PPLBản Thấm Giá
- PPLBản Thấm Hà
- PPLBản Tả Lử Thận
- PPLBản Vẽ
- PPLBản Vẽ
- PPLBản Xin Chải
- PPLBản Xín Thèn
- PPLBản Đoàn Kết
- PPLBản Đoàn Kết
- PPLChe Hoa
- PPLCoc Moi
- PPLCoc Pou
- PPLCóc Soọc
- PPLCốc Cam
- PPLDi Thàng
- PPLHoang La Chay
- PPLKhôn Lùng
- PPLKi Tchai
- PPLKoc Cai
- PPLKoc La
- PPLKoc Mouei
- PPLKoc Pai
- PPLKouan Tion
- PPLLi Tseu Chou
- PPLLoung Tchang
- PPLLùng Mở
- PPLLùng Tráng
- PPLMa Li San
- PPLMan Diou
- PPLMan Hou Chan
- PPLMao Po Tchai
- PPLNa Hou
- PPLNa Lan
- PPLNa Ri
- PPLNa Sai
- PPLNa Tang
- PPLNam Hou Chan
- PPLNam Kia
- PPLNam Lí
- PPLNam Lạc
- PPLNam Na
- PPLNam Tha
- PPLNam Tsin Poula
- PPLNam Xay
- PPLNam Yen
- PPLNgai La Teou
- PPLNgan Tsien
- PPLQuang Hạ
- PPLSa Yu Tiai
- PPLTa Nieou
- PPLTa Tien Fang
- PPLThẩm Giá
- PPLTing Tang
- PPLTom Ka
- PPLTsin Men
- PPLTà Lượt
- PPLTòng Táo
- PPLTổ Ba
- PPLTổ Bốn
- PPLTổ Hai
- PPLTổ Một
- PPLVai Lúng
- PPLXin Man
- PPLXã Chải
- PPLXóm Mới
- PPLYa Co
- PPLYên Bình
- PPLYên Minh
- PPLYên Minh
- PPLYên Minh
- PPLĐoàn Kết
- PPLĐá Đin
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bảo Yên
- ADM2Huyện Bắc Hà
- ADM2Huyện Hoàng Su Phì
- ADM2Huyện Quang Bình
- ADM2Huyện Si Ma Cai
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Tuyen Quang08
- AADM2 Huyện Xín Mần 033
- adm1:50>08
- pop 50,307 > 67,999 (35% diff)
- adm2:1905032>033
- add pop 50,307
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/X%C3%ADn_M%E1%BA%A7n_District
- movement 3.526 km
- movement 111.19 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Xín Mần | ||||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/X%C3%ADn_M%E1%BA%A7n_District |