Huyện Đông Hải
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8341025
- Coordinates
- 9.14824, 105.43425 9°08′53.66″ N, 105°26′03.30″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 3 m
SRTM3 3 m · ASTER 15 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/8341025/huyen-gong-hai.html
Places within this division
- ADM3Xã An Phúc
- ADM3Xã An Trạch
- ADM3Xã Long Điền
- ADM3Xã Long Điền Tây
- ADM3Xã Long Điền Đông
- ADM3Xã Long Điền Đông A
- ADM3Xã Định Thành A
- PPLAn Trạch
- PPLAn Trạch
- PPLChàng Bè
- PPLCây Gian
- PPLCây Giá
- PPLCông Điền
- PPLHoàng Minh
- PPLKhu Vưc
- PPLKhu Vưc
- PPLKinh Xáng
- PPLLong Diền
- PPLLong Điền
- PPLLong Điền
- PPLLong Điền
- PPLLong Điền
- PPLLong Điền
- PPLLung Lá
- PPLLò Than
- PPLMỹ Điền
- PPLQuyết Chiến
- PPLThanh Trị
- PPLThành Thưởng B
- PPLTrung Điền
- PPLVĩnh Điền
- PPLXóm Ba Lét
- PPLXóm Chệt Bắc
- PPLXóm Giồng Tra
- PPLXóm Gò Cát
- PPLXóm Phu Ke
- PPLXóm Trai Mới
- PPLXóm Tây Sắc
- PPLXóm Đồng Gò
- PPLĐinh Thành
- PPLẤp Cái Keo
- PPLẤp Cái Su
- PPLẤp Cây Gừa
- PPLẤp Cây Sộp
- PPLẤp Láng Tròn
- PPLẤp Ngân Điền
- PPLẤp Ngã Tư
- PPLẤp Rạch Rắn
- PPLẤp Trà Thê
- PPLẤp Đầu Lá
- PPLA2Gành Hào
- PPLA2Thị Trấn Gành Hào
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Giá Rai
- ADM2Huyện Hoà Bình
- ADM2Thành Phố Cà Mau
- ADM2Huyện Đầm Dơi
- adm1:73>96
- adm2:8341025>960
- name:Huyện Ðông Hải>Huyện Đông Hải
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Huyện Đông Hải |