Huyện Vĩnh Lợi 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8341013
- Coordinates
- 9.33970, 105.69612 9°20′22.92″ N, 105°41′46.03″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 11 m
ASTER 11 m - Timezone
- –
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/8341013/huyen-vinh-loi.html
Places within this division
- ADM3Xã Châu Hưng A
- ADM3Xã Châu Thới
- ADM3Xã Hưng Hội
- ADM3Xã Hưng Thành
- ADM3Xã Long Thạnh
- ADM3Xã Vĩnh Hưng A
- PPLBà Chăng
- PPLBéc Hen Lớn
- PPLBắc Hưng
- PPLChâu Hưng
- PPLCái Dây
- PPLCái Gia
- PPLNhà Máy Gao
- PPLNhà Thờ
- PPLTrung Hưng
- PPLTrà Bang
- PPLTrà Hắt
- PPLTràm Một
- PPLTân Long
- PPLVàm Lẽo
- PPLXóm Bà Tam
- PPLXóm Bà Yến
- PPLXóm Cai Tài
- PPLXóm Cây Ngâu
- PPLXóm Gia Hội
- PPLXóm Miễn Hội
- PPLXóm Mợ Hai
- PPLXóm Nam Cang
- PPLXóm Nước Mặn
- PPLXóm Sóc Đồn
- PPLXóm Đồng Bè
- PPLẤp Mặc Đây
- PPLẤp Mặc Đây
- PPLẤp Sang
- PPLẤp Thông Lưu
- PPLẤp Trung Hưng
- PPLẤp Trà Khứa
- PPLẤp Xẻo Lá
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hoà Bình
- ADM2Huyện Mỹ Xuyên
- ADM2Huyen Nga Nam
- ADM2Huyện Phước Long
- ADM2Thành phố Bạc Liêu
- ADM2Huyện Thạnh Trị
- ADM2Thị Xã Vĩnh Châu
- adm1:73>96
- movement 6.961 km
- add name :en,Vĩnh Lợi District
- adm2:8341013>958
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%A9nh_L%E1%BB%A3i_District
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Vĩnh Lợi District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%A9nh_L%E1%BB%A3i_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Vĩnh Lợi |