Huyện Sơn Dương 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905860
- Coordinates
- 21.65941, 105.36915
- Population
- 174,118
- Elevation
- ca. 58 m
ASTER 58 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905860/huyen-son-duong.html
Places within this division
- ADM3Xã Chi Thiết
- ADM3Xã Hào Phú
- ADM3Xã Kháng Nhật
- ADM3Xã Lâm Xuyên
- ADM3Xã Ninh Lai
- ADM3Xã Phúc Ứng
- ADM3Xã Sơn Nam
- ADM3Xã Sầm Dương
- ADM3Xã Thanh Phát
- ADM3Xã Trung Yên
- ADM3Xã Tú Thịnh
- ADM3Xã Đông Lợi
- ADM3Xã Đại Phú
- PPLAn Định
- PPLAo Búc
- PPLBa Thượng
- PPLBài Sắt
- PPLBãi Linh
- PPLBình Dân
- PPLBơ Bõm
- PPLBờ Lách
- PPLChơ Xoan
- PPLCây Co
- PPLCây Gao
- PPLCây Thông
- PPLCây Thị
- PPLCây Táu
- PPLCây Đào
- PPLCấp Tiến
- PPLCần Quốc
- PPLCầu Châm
- PPLCầu Chấy
- PPLCầu Khoai
- PPLCầu Trắng
- PPLCầu Đá
- PPLCẩm Bào
- PPLCận Ấm
- PPLDốc Đỏ
- PPLHai Mô
- PPLHoa Lũng
- PPLHòa Bình
- PPLHương Lạc
- PPLHội Kê
- PPLHữu Lộc
- PPLHữu Phúc
- PPLHữu Vu
- PPLKhang Lực
- PPLKhau Ma
- PPLKhau Ma
- PPLKhe Tạc
- PPLKhe Xuyên
- PPLKhoang Lư
- PPLKhon Tham
- PPLKhuôn Châu
- PPLKhuôn Cẩy
- PPLKhuôn Giang
- PPLKhuôn Mán
- PPLKhuôn Vây
- PPLKhán Giói
- PPLKhôi Cháo
- PPLKhông Xuyên
- PPLKhúc Nô
- PPLKim Lung
- PPLKim Thành
- PPLKim Xuyên
- PPLKiên Trận
- PPLKỳ Lành
- PPLKỳ Lâm
- PPLKỳ Lâm
- PPLLinh Xuyên
- PPLLung Co
- PPLLàng Bo
- PPLLàng Bòng
- PPLLàng Bưa
- PPLLàng Chậu
- PPLLàng Cá
- PPLLàng Cả
- PPLLàng Hao
- PPLLàng Lâm
- PPLLàng Lê
- PPLLàng Lịch
- PPLLàng Ngơi Me
- PPLLàng Nàng
- PPLLàng Sinh
- PPLLàng Xảo
- PPLLàng Youc Xao
- PPLLâm Luy
- PPLLương Phao
- PPLLộ Viên
- PPLLục Liêu
- PPLMao Phương
- PPLMinh Lênh
- PPLMãn Sơn
- PPLMô Dùm
- PPLMông Dương
- PPLMẫn Hoa
- PPLMỏ Giát
- PPLMới Mộc
- PPLNa Tè
- PPLNam Hiên
- PPLNga Phu
- PPLNghĩa Lộ
- PPLNgày Thắng
- PPLNgòi Ngàn
- PPLNgòi Thắng
- PPLNhiêu Ngồi
- PPLNhâm Lang
- PPLNhò Quang
- PPLNhư Xuyên
- PPLNinh Hóa
- PPLNinh Lai
- PPLNúi Độ
- PPLPhan Lương
- PPLPhía Ham
- PPLPhú Nhiêu
- PPLPhú Xuân
- PPLPhú Đa
- PPLPhú Đai
- PPLPhúc Kiên
- PPLPhương Câm
- PPLPhượng Liễn
- PPLQuan Hạ
- PPLQuang Tất
- PPLQuảng Đâm
- PPLQúy Nhân
- PPLSa Hương
- PPLSùng Lễ
- PPLSầm Dương
- PPLTam Bi
- PPLThan Huân
- PPLThan La
- PPLThiện Kế
- PPLThiện Tân
- PPLThu Đưc
- PPLThác Dưng
- PPLThái Ân
- PPLThánh Thất
- PPLThôn Chày
- PPLThôn Thia
- PPLThôn Thung
- PPLThôn Xương
- PPLThượng Bán
- PPLThượng Tân
- PPLThượng Ấm
- PPLThượng Ấm
- PPLThịnh Tiến
- PPLTiến Sinh
- PPLTrai Cát
- PPLTriệu Tâm
- PPLTrò Công
- PPLTrúc Sơn
- PPLTrạng Kinh
- PPLTân Lập
- PPLTân Mỹ
- PPLTân Thành
- PPLTân Tiến
- PPLTú Trạc
- PPLTúc Khê
- PPLTử Trầm
- PPLVi Làng
- PPLVân Bảo
- PPLVăn Minh
- PPLVĩnh Lợi
- PPLVực Lung
- PPLXóm Bình
- PPLXóm Cò
- PPLXóm Cầu Hai
- PPLXóm Cầu Một
- PPLXóm Dõn
- PPLXóm Mới
- PPLXóm Ngoi Lau
- PPLXóm Niểng
- PPLXóm No
- PPLXóm Toa
- PPLY Nhân
- PPLYên Thường
- PPLÁn Mỹ
- PPLÁo Xoi
- PPLĐa Ngưa
- PPLĐa Năng
- PPLĐa Trơn
- PPLĐa Trắng
- PPLĐôi 9
- PPLĐông Cao
- PPLĐông Tho
- PPLĐông Ô
- PPLĐồng Bi
- PPLĐồng Cùng
- PPLĐồng Giang
- PPLĐồng Hoa
- PPLĐồng Khuôn
- PPLĐồng Luộc
- PPLĐồng Luộc Hai
- PPLĐồng Phai
- PPLĐồng Phú
- PPLĐồng Rai
- PPLĐồng Trại
- PPLĐồng Xay
- PPLLĐông Hộ
- PPLA2Sơn Dương
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Phù Ninh
- ADM2Huyện Sông Lô
- ADM2Huyện Đại Từ
- ADM2Huyện Định Hóa
- ADM2Huyện Lập Thạch
- ADM2Huyện Tam Đảo
- ADM2Thành Phố Tuyên Quang
- ADM2Huyện Yên Sơn
- ADM2Huyện Đoan Hùng
- Asia
- VietnamVN
- Tuyen Quang08
- Huyện Sơn Dương 076
- adm1:68>08
- movement 3.294 km
- adm2:1905860>076
- add pop 174,118
- add name :en,Sơn Dương District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/S%C6%A1n_D%C6%B0%C6%A1ng_District
- movement 3.642 km
- movement 3.517 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Sơn Dương District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/S%C6%A1n_D%C6%B0%C6%A1ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Sơn Dương |