Huyện Thanh Hà 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905694
- Coordinates
- 20.88972, 106.43174 20°53′22.99″ N, 106°25′54.26″ E
- Elevation
- ca. 5 m
ASTER 5 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905694/huyen-thanh-ha.html
Places within this division
- ADM3Thị Trấn Thanh Hà
- ADM3Xã Cẩm Chế
- ADM3Xã Hợp Đức
- ADM3Xã Phượng Hoàng
- ADM3Xã Quyết Thắng
- ADM3Xã Thanh Bính
- ADM3Xã Thanh Hải
- ADM3Xã Thanh Hồng
- ADM3Xã Thanh Khê
- ADM3Xã Thanh Lang
- ADM3Xã Thanh Sơn
- ADM3Xã Thanh Xuân
- ADM3Xã Thanh Xá
- ADM3Xã Tiền Tiến
- ADM3Xã Tân An
- ADM3Xã Việt Hồng
- ADM3Xã Vĩnh Lập
- PPLAn Lão
- PPLBá Hoàng
- PPLBình Hà
- PPLCam Lô
- PPLCâp Thượng
- PPLCổ Chẩm
- PPLDu La
- PPLDương Xuân
- PPLHa Chương
- PPLHoàng Xá
- PPLHào Xá
- PPLKim Can
- PPLLàng Động
- PPLLương Lại
- PPLLại Xá
- PPLLập Lễ
- PPLPhúc Gioi
- PPLPhượng Đầu
- PPLThống Lĩnh
- PPLThừa Liệt
- PPLTiên Kiều
- PPLTiên Trung
- PPLTiên Tảo
- PPLTráng Liệt
- PPLTrại Bac
- PPLVạn Tuế
- PPLXuán Dám
- PPLYen Liet
- PPLĐại Điền
- PPLA2Thanh Hà
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện An Lão
- ADM2Huyện Tiên Lãng
- ADM2Huyện Tứ Kỳ
- ADM2Huyện Kim Thành
- ADM2Thành Phố Hải Dương
- adm1:79>31
- movement 0.712 km
- adm2:1905694>294
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Thanh_H%C3%A0_District
- movement 2.924 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Thanh_H%C3%A0_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Thanh Hà |