Huyện Sơn Tịnh 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905615
- Coordinates
- 15.19481, 108.71918 15°11′41.32″ N, 108°43′09.05″ E
- Population
- 192,841
- Elevation
- ca. 25 m
ASTER 25 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905615/huyen-son-tinh.html
Places within this division
- ADM3Xã Tịnh Bình
- ADM3Xã Tịnh Bắc
- ADM3Xã Tịnh Giang
- ADM3Xã Tịnh Hiệp
- ADM3Xã Tịnh Hà
- ADM3Xã Tịnh Minh
- ADM3Xã Tịnh Phong
- ADM3Xã Tịnh Sơn
- ADM3Xã Tịnh Thọ
- ADM3Xã Tịnh Trà
- ADM3Xã Tịnh Đông
- PPLAn Bình
- PPLAn Bình Trại
- PPLAn Hòa
- PPLAn Nhân
- PPLAn Thinh
- PPLAn Thuyết
- PPLAn Đạo
- PPLBình Bắc
- PPLBình Nam
- PPLChâu Nhai
- PPLChâu Sa
- PPLChâu Thanh
- PPLDuyên Phước
- PPLHà Nhai
- PPLHà Tây
- PPLHưng Nhương
- PPLHương Trà
- PPLKhánh Mỹ
- PPLKhánh Vân
- PPLKim Sơn
- PPLLong Bang
- PPLLâm Lộc
- PPLLộ Đổ
- PPLMinh Khánh
- PPLMỹ Lại
- PPLMỹ Lộc
- PPLNha Hòa
- PPLPhú Giang
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Hậu
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Ninh
- PPLPhú Sơn
- PPLPhú Thành
- PPLPhương Đình
- PPLThạch An Nội
- PPLThế Lợi
- PPLThọ Nam
- PPLTrung Sơn
- PPLTrà Bình
- PPLTrường Thọ
- PPLTân An Thôn
- PPLTân Khanh
- PPLTân Phước
- PPLVan Lộc
- PPLVĩnh Lộc
- PPLVĩnh Tuy
- PPLVạn Hòa
- PPLVạn Thiện
- PPLXuân Hòa
- PPLXã Đông Chim
- PPLXơm Đa Tri
- PPLÂn Phú
- PPLĐông Dương
- PPLĐông Thành
- PPLĐại Lộc
- PPLĐồng Nhân
- PPLĐồng Xoài
- PPLA2Sơn Tịnh
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Sơn
- ADM2Huyện Sơn Hà
- ADM2Thành Phố Quảng Ngãi
- ADM2Huyện Trà Bồng
- ADM2Huyện Tư Nghĩa
- AVietnamVN
- AADM1Quang Ngai51
- AADM2 Huyện Sơn Tịnh 527
- adm1:63>51
- movement 2.588 km
- adm2:1905615>527
- add pop 192,841
- add name :en,Sơn Tịnh District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/S%C6%A1n_T%E1%BB%8Bnh_District
- movement 8.618 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Sơn Tịnh District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/S%C6%A1n_T%E1%BB%8Bnh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Sơn Tịnh |