Huyện Nghi Xuân 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905594
- Coordinates
- 18.62419, 105.76829 18°37′27.08″ N, 105°46′05.84″ E
- Population
- 99,288
- Elevation
- ca. 7 m
SRTM3 7 m · ASTER 10 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905594/huyen-nghi-xuan.html
Places within this division
- ADM3Xã Cương Gián
- ADM3Xã Tiên Điền
- ADM3Xã Xuân Hội
- ADM3Xã Xuân Lam
- ADM3Xã Xuân Liên
- ADM3Xã Xuân Lĩnh
- ADM3Xã Xuân Phổ
- ADM3Xã Xuân Thành
- ADM3Xã Xuân Trường
- ADM3Xã Xuân Đan
- PPLCông Khanh
- PPLCương Giẩn
- PPLCẩm Mỹ
- PPLCổ Đạm
- PPLHa Lieu
- PPLHồng Lộc
- PPLHộ Thông
- PPLHội An
- PPLHội Thủy
- PPLKhai Mông
- PPLLien Đông
- PPLLàng Song
- PPLLàng Yên Ap
- PPLLộc Châu
- PPLLộc Điên
- PPLMỹ Dượng
- PPLNghi Lộc
- PPLNgọc Lâm
- PPLNươc Lat
- PPLPhan Xa
- PPLPhu Giao
- PPLPhu Hau
- PPLPhu Lập
- PPLThien Linh
- PPLThôn Bốn
- PPLTiên Bảo
- PPLTiên Kiêu
- PPLTiên Điên
- PPLTren Trang
- PPLTrung Lộc
- PPLTrảo Nha
- PPLTrần Xá
- PPLTả Ao
- PPLVan Hải
- PPLVân Sơn
- PPLXuân Ang
- PPLXuân Viên
- PPLXóm Mới
- PPLYên Dât
- PPLYên Lưu
- PPLYên Xủ
- PPLYên Đông
- PPLĐan Hai
- PPLĐan Trường
- PPLĐan Uyên
- PPLĐô Uyên
- PPLĐông Bào
- PPLĐông Hội
- PPLĐông Thôn
- PPLĐông Thương
- PPLĐại Đồng
- PPLA2Nghi Xuân
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Can Lộc
- ADM2Huyện Lộc Hà
- ADM2Huyện Hưng Nguyên
- ADM2Huyện Nghi Lộc
- ADM2Thành Phố Vinh
- ADM2Thị Xã Cửa Lò
- ADM2Thị Xã Hồng Lĩnh
- AVietnamVN
- AADM1Hà Tĩnh Province42
- AADM2 Huyện Nghi Xuân 442
- adm1:52>42
- adm2:1905594>442
- add pop 99,288
- add name :en,Nghi Xuân District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Nghi_Xu%C3%A2n_District
- movement 112.305 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Nghi Xuân District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Nghi_Xu%C3%A2n_District |