Huyện Yên Lập 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905585
- Coordinates
- 21.35569, 105.00493 21°21′20.48″ N, 105°00′17.75″ E
- Population
- 79,548
- Elevation
- ca. 292 m
SRTM3 292 m · ASTER 303 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905585/huyen-yen-lap.html
Places within this division
- ADM3Xã Lương Sơn
- ADM3Xã Mỹ Lung
- ADM3Xã Nga Hoàng
- ADM3Xã Ngọc Lập
- ADM3Xã Ngọc Đồng
- ADM3Xã Trung Sơn
- PPLChung Ngãi
- PPLCẩm Thịnh
- PPLDầm Bành
- PPLHang Đong
- PPLHàm Rồng
- PPLHạ Long
- PPLHồi Nhan
- PPLKhả Lô
- PPLLàng Ca
- PPLLàng Hương
- PPLLàng Xóm
- PPLLực Lông
- PPLMinh Cát
- PPLMinh Thượng
- PPLMinh Tân
- PPLMinh Đức
- PPLMô Xuân
- PPLNga Hoàng
- PPLNga Mỹ
- PPLNgã Hai
- PPLNgọc Lập
- PPLPhú Cường
- PPLQuang Trung
- PPLSơn Lôi
- PPLSơn Lương
- PPLSương Mai
- PPLThôn Hòa
- PPLThượng Long
- PPLTong Khey
- PPLTrung Bàng
- PPLTân Hòa
- PPLXuân Cung
- PPLXuân Cáo
- PPLXuân Hung
- PPLXuân Hạ
- PPLXuân Hạ
- PPLXóm Cay
- PPLXóm Cay
- PPLXóm Chi
- PPLXóm Chiềng
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Cà
- PPLXóm Cá
- PPLXóm Cả
- PPLXóm Cải
- PPLXóm Den
- PPLXóm Dung
- PPLXóm Dùa
- PPLXóm Giem
- PPLXóm Giu
- PPLXóm Giâu
- PPLXóm Giông
- PPLXóm Giông
- PPLXóm Giùng
- PPLXóm Giếng
- PPLXóm Hà
- PPLXóm Hâu
- PPLXóm Khuyên
- PPLXóm Khê
- PPLXóm Len
- PPLXóm Lảnh
- PPLXóm Mơ
- PPLXóm Mọc
- PPLXóm Nha
- PPLXóm Nhãn
- PPLXóm Sàng
- PPLXóm Sén
- PPLXóm Sầu
- PPLXóm Thiên
- PPLXóm Thói
- PPLXóm Thị
- PPLXóm Thới
- PPLXóm Thừa
- PPLXóm Vân
- PPLXóm Vông
- PPLXóm Xuân
- PPLXóm Đoai
- PPLXóm Đình
- PPLXóm Đống
- PPLXóm Đồng Liêm
- PPLYên Sào
- PPLĐoài Lò
- PPLĐá Trắng
- PPLĐông Lung
- PPLĐông Lỗ
- PPLĐông Quân
- PPLĐồ Thủy
- PPLĐồng Cạn
- PPLĐồng Di
- PPLĐồng Dân
- PPLĐồng Lạc
- PPLĐồng Ma
- PPLĐồng Phú
- PPLĐồng Quà
- PPLĐồng Thăm
- PPLĐồng Tiên
- PPLĐồng Trung
- PPLĐồng Ve
- PPLĐồng Xuân
- PPLLCây Tho
- PPLLLinh Liên
- PPLLPhục Cổ
- PPLLXóm Dinh
- PPLLXóm Hân
- PPLLĐồng Bành
- PPLLĐồng Bã
- PPLLĐồng Châu
- PPLLĐồng Quang
- PPLLĐồng Thịnh
- PPLLĐồng Tung
- PPLA2Yên Lập
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cẩm Khê
- ADM2Huyện Tân Sơn
- ADM2Huyện Văn Chấn
- ADM2Huyện Hạ Hòa
- ADM2Huyện Tam Nông
- ADM2Huyện Thanh Sơn
- adm1:83>25
- adm2:1905585>234
- add pop 79,548
- add name :en,Yên Lập District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_L%E1%BA%ADp_District
- name:Huyện Yên Lâp>Huyện Yên Lập,movement 8.849 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Yên Lâp | ||||
en | English | Yên Lập District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_L%E1%BA%ADp_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Yên Lập |