Huyện Tây Sơn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905555
- Coordinates
- 13.94306, 108.87999 13°56′35.02″ N, 108°52′47.96″ E
- Population
- 123,300
- Elevation
- ca. 48 m
SRTM3 48 m · ASTER 43 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905555/huyen-tay-son.html
Places within this division
- ADM3Xã Bình Nghi
- ADM3Xã Bình Tường
- ADM3Xã Tây Bình
- ADM3Xã Tây Thuận
- ADM3Xã Tây Vinh
- ADM3Xã Tây Xuân
- PPLAn Chánh
- PPLAn Hội
- PPLAn Phong
- PPLAn Vinh
- PPLAn Đông
- PPLBình Khê
- PPLBình Tân
- PPLBình Đang
- PPLDong Dai
- PPLHòa Hiệp
- PPLHòa Lạc
- PPLHòa Mỹ
- PPLHòa Sơn
- PPLHữu Giang
- PPLKiên Long
- PPLKiên Mỹ
- PPLKiên Ngãi
- PPLLai Nghi
- PPLMỹ An
- PPLMỹ Thạch
- PPLMỹ Thạnh
- PPLMỹ Đức
- PPLPhú An
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Hưng
- PPLPhú Lạc
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Tho
- PPLPhú Xuân
- PPLPlei Dak Koga
- PPLThuân Nghĩa
- PPLThuận Hòa
- PPLThuận Hạnh
- PPLThuận Nhứt
- PPLThuận Ninh
- PPLThương Giang
- PPLThương Sơn
- PPLThượng Giang
- PPLThủ Thiện Hạ
- PPLTrung Hòa
- PPLTrà Sơn
- PPLTrướng Đinh
- PPLTá Giang
- PPLVinh An
- PPLVân Tường
- PPLVĩnh Lộc
- PPLXóm Đồng Trung
- PPLĐông Quan
- PPLĐại Chí
- PPLĐồng Le
- PPLĐồng Sa
- PPLA2Phú Phong
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Đak Pơ
- ADM2Huyện Kông Chro
- ADM2Phu Cat District
- ADM2Thị Xã An Khê
- ADM2Thị Xã An Nhơn
- ADM2Huyện Vân Canh
- ADM2Huyện Vĩnh Thạnh
- adm1:46>52
- adm2:1905555>547
- add pop 123,300
- add name :en,Tây Sơn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2y_S%C6%A1n_District
- movement 4.927 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tây Sơn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/T%C3%A2y_S%C6%A1n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tây Sơn |