Huyện Núi Thành 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905529
- Coordinates
- 15.43345, 108.57438
- Population
- 142,020
- Elevation
- ca. 32 m
SRTM3 32 m · ASTER 19 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905529/huyen-nui-thanh.html
Places within this division
- ADM3Thị Trấn Núi Thành
- ADM3Xã Tam Anh Bắc
- ADM3Xã Tam Anh Nam
- ADM3Xã Tam Hòa
- ADM3Xã Tam Hải
- ADM3Xã Tam Mỹ Tây
- ADM3Xã Tam Mỹ Đông
- ADM3Xã Tam Nghĩa
- ADM3Xã Tam Thạnh
- ADM3Xã Tam Trà
- PPLAn Tân
- PPLAn Tây
- PPLBinh An Trung
- PPLBình An
- PPLBích Ngô
- PPLChu Lai
- PPLDanh Sơn
- PPLDức Bồ
- PPLHòa Mỹ Thượng
- PPLHòa Trà
- PPLHòa Vân
- PPLHòa Xuân
- PPLKhuong Quang
- PPLKhương Dại
- PPLKhương Nhơn
- PPLKhương Thọ
- PPLKỳ Khương
- PPLKỳ Long
- PPLKỳ Phú
- PPLLong Bình
- PPLLong Phú
- PPLLý Trà
- PPLLý Tín
- PPLMỹ Sơn
- PPLMỹ Đông
- PPLNúi Ô Vuông
- PPLPhú Khê
- PPLPhú Quí
- PPLPhú Thọ
- PPLPhú Trung
- PPLPhú Tân
- PPLPhú Vinh
- PPLPhú Yên
- PPLPhước Khách
- PPLSung My
- PPLSâm Linh
- PPLTam Hai
- PPLTam Hà
- PPLTam Lôc
- PPLTam Mỷ
- PPLThanh Hòa
- PPLThuân An Tây
- PPLThuận An Tuy
- PPLThuận Yên
- PPLThôn Ba
- PPLThôn Ba
- PPLThôn Bảy
- PPLThôn Bảy
- PPLThôn Bảy
- PPLThôn Bốn
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Một
- PPLThạch Kiều
- PPLThạnh Mỹ Trung
- PPLTiên Xuân
- PPLTrung Chánh
- PPLTrung Tín
- PPLTân An
- PPLTân Lôc
- PPLTích Đông
- PPLTịch Tây
- PPLVĩnh Nam
- PPLXuân Ngoc
- PPLĐinh Phước
- PPLĐiêm Phổ
- PPLĐông Bình
- PPLĐông Nhơn
- PPLĐông Thạnh
- PPLĐông Tuần
- PPLĐông Xuân
- PPLĐông Yên
- PPLĐông Đăng
- PPLĐức Phú
- PPLA2Núi Thành
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Sơn
- ADM2Huyện Bắc Trà My
- ADM2Huyện Phú Ninh
- ADM2Thành Phố Tam Kỳ
- ADM2Huyện Trà Bồng
- Asia
- VietnamVN
- Da Nang City48
- Huyện Núi Thành 517
- adm1:84>48
- adm2:1905529>517
- add pop 142,020
- add name :en,Núi Thành District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/N%C3%BAi_Th%C3%A0nh_District
- movement 2.098 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Núi Thành District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/N%C3%BAi_Th%C3%A0nh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Núi Thành |