Huyện Phú Ninh
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8668384
- Coordinates
- 15.52061, 108.42305
- Elevation
- ca. 29 m
SRTM3 29 m · ASTER 35 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/8668384/huyen-phu-ninh.html
Places within this division
- ADM3Xã Tam Dân
- ADM3Xã Tam Lãnh
- ADM3Xã Tam Lộc
- ADM3Xã Tam Thành
- ADM3Xã Tam Vinh
- ADM3Xã Tam Đàn
- ADM3Xã Tam Đại
- PPLAn Lâu Nam
- PPLBình Yên
- PPLBông Miêu
- PPLChiên Đàn
- PPLChiên Đàng
- PPLCo Bay
- PPLCẩm An
- PPLCẩm Khê
- PPLCẩm Long
- PPLDan Trung
- PPLHòa Trương
- PPLKhan Tân
- PPLKhánh Mỹ
- PPLKỳ Tân
- PPLLong Sơn
- PPLLâm Môn
- PPLLộc Sơn
- PPLMy Ly
- PPLNgọc Nha
- PPLPhu Lai
- PPLPhú An
- PPLPhú Thu
- PPLPhú Trạch
- PPLPhú Đức
- PPLPhước Lai
- PPLPhước Lơi
- PPLPhước Tân
- PPLPhụng Sơn Tay
- PPLQui Xuân
- PPLTam Sơn
- PPLTan An
- PPLThanh Lâm
- PPLThanh Đưc
- PPLThuận An
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Hai
- PPLTrung Đàn
- PPLTruòng Cửa
- PPLTân Vinh
- PPLTây Lộc
- PPLTú Hội
- PPLTứ Yên
- PPLXuân An
- PPLXã Kok Sáu
- PPLĐai Quy
- PPLĐai Đông Đong
- PPLĐai Đồng
- PPLĐàn Thương Đông
- PPLĐòn Quế
- PPLĐưong Đà
- PPLĐại Hanh
- PPLA2Phú Ninh
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bắc Trà My
- ADM2Huyện Núi Thành
- ADM2Thành Phố Tam Kỳ
- ADM2Huyện Thăng Bình
- ADM2Huyện Tiên Phước
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Da Nang City48
- AADM2 Huyện Phú Ninh 518
- adm1:84>48
- adm2:8668384>518
- name:Huyện Phú Ninh>Huyện Phú Ninh
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Huyện Phú Ninh |