Huyện Tiên Phước 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905528
- Coordinates
- 15.47090, 108.28257
- Population
- 73,717
- Elevation
- ca. 163 m
SRTM3 163 m · ASTER 137 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905528/huyen-tien-phuoc.html
Places within this division
- ADM3Xã Tiên An
- ADM3Xã Tiên Châu
- ADM3Xã Tiên Cảnh
- ADM3Xã Tiên Cẩm
- ADM3Xã Tiên Hà
- ADM3Xã Tiên Lãnh
- ADM3Xã Tiên Lập
- ADM3Xã Tiên Lộc
- ADM3Xã Tiên Mỹ
- ADM3Xã Tiên Ngọc
- ADM3Xã Tiên Thọ
- PPLAn Hoa
- PPLAn Sơn
- PPLBình An Xuân
- PPLCay Coc
- PPLCẩm Phô
- PPLCẩm Ý
- PPLCẩm Ý Đông
- PPLDa Tang
- PPLDại An Thương
- PPLHòa Lộc
- PPLHương Lâm
- PPLHội An
- PPLHội Lâm
- PPLLộc Yên
- PPLNam Ấp
- PPLPhái Tây
- PPLPhú Lâm
- PPLPhú Trương
- PPLPhú Vinh Đông
- PPLPhước Lan
- PPLPhước Lâm
- PPLQuế Phương
- PPLTa Lâm
- PPLThanh Bình
- PPLThanh Bôi
- PPLThanh Phước
- PPLTho Sơn
- PPLThôn Bốn
- PPLThôn Chín
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Một
- PPLThôn Năm
- PPLThôn Năm
- PPLThôn Sáu
- PPLThôn Tám
- PPLThủy Lâp
- PPLTiên Chánh
- PPLTiên Hội
- PPLTrung Lâm
- PPLTrà Khương
- PPLTu Sơn
- PPLTài Thanh
- PPLTài Đa
- PPLTân An Đông
- PPLTân Tây
- PPLTân Đông
- PPLTích Phương
- PPLTòng Lâm
- PPLTú An
- PPLTư Chánh
- PPLĐông Nga
- PPLĐông Ấp
- PPLĐại Trang Thôn
- PPLĐịch An
- PPLĐịch An Tây
- PPLĐịch Yên
- PPLĐức Tân
- PPLẤp Bình
- PPLA2Tiên Phước
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hiệp Đức
- ADM2Huyện Bắc Trà My
- ADM2Huyện Phú Ninh
- ADM2Huyện Thăng Bình
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Da Nang City48
- AADM2 Huyện Tiên Phước 514
- adm1:84>48
- adm2:1905528>514
- add pop 73,717
- add name :en,Tiên Phước District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ti%C3%AAn_Ph%C6%B0%E1%BB%9Bc_District
- movement 3.736 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tiên Phước District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ti%C3%AAn_Ph%C6%B0%E1%BB%9Bc_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tiên Phước |