Huyện Thăng Bình 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905519
- Coordinates
- 15.68724, 108.39227
- Elevation
- ca. 10 m
SRTM3 10 m · ASTER 4 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905519/huyen-thang-binh.html
Places within this division
- ADM3Xã Bình Lãnh
- ADM3Xã Bình Nam
- ADM3Xã Bình Phục
- ADM3Xã Bình Quý
- ADM3Xã Bình Quế
- ADM3Xã Bình Sa
- ADM3Xã Bình Triều
- ADM3Xã Bình Tú
- ADM3Xã Bình Đào
- ADM3Xã Bình Định Bắc
- ADM3Xã Bình Định Nam
- PPLAn Bình
- PPLAn Giáo
- PPLAn Hòa Tây
- PPLAn Hợp
- PPLAn Lý
- PPLAn Phú Phương
- PPLAn Phước
- PPLAn Sơn
- PPLAn Thanh
- PPLAn Thành
- PPLAn Thái
- PPLAn Trường
- PPLAn Tuyên
- PPLBình Hội
- PPLBình Phong
- PPLBình Sơn
- PPLBình Trung
- PPLBình Trúc
- PPLBình Tịnh
- PPLBình Xuân
- PPLBình Yên
- PPLCao Ngạn
- PPLChiêm Sơn
- PPLChung Phước
- PPLChâu Khê
- PPLChâu Lâm
- PPLChâu Xuân
- PPLCẩm La
- PPLDai Tri
- PPLGia Phước
- PPLHiên Lộc
- PPLHiền Lương
- PPLHiệp Hưng
- PPLHà Bình
- PPLHà Tây
- PPLHương Chi
- PPLHương Lộc
- PPLHương Mỹ
- PPLKe Xuyến
- PPLKỳ Trân
- PPLLa Nga
- PPLLam Sơn
- PPLLiêu Trì
- PPLLạc Câu
- PPLNgọc Sơn
- PPLPhong Phú
- PPLPhú Xuân
- PPLPhúc Cương
- PPLPhương Tân
- PPLPhước Châu
- PPLPhước Ấm
- PPLQúy Mỹ
- PPLQúy Thanh
- PPLTay Ap
- PPLTay Xuyến
- PPLThanh Ly
- PPLThanh Yên
- PPLThái Đông
- PPLThăng Bình
- PPLThạnh Sơn
- PPLTiên Lộc
- PPLTiên Phước
- PPLTrà Sơn
- PPLTrà Đóa
- PPLTrá Long
- PPLTuân Dường
- PPLTân An
- PPLTât Viên
- PPLTây Giang
- PPLTây Mỹ
- PPLTú An
- PPLTú Chánh An Sơn
- PPLTú Cảm
- PPLTú Mỹ
- PPLTú Ngoc
- PPLTú Phương
- PPLTú Trà
- PPLTịch An
- PPLVinh Huy
- PPLVinh Đông
- PPLViệc Đông
- PPLVân An
- PPLVân Tây
- PPLVân Đóa
- PPLVân Đông
- PPLĐinh An
- PPLĐiên Phước
- PPLĐông Linh
- PPLĐông Sơn
- PPLĐông Tiên
- PPLĐông Trì
- PPLĐông Tác
- PPLĐức An
- PPLA2Hà Lam
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Duy Xuyên
- ADM2Huyện Hiệp Đức
- ADM2Huyện Phú Ninh
- ADM2Huyện Quế Sơn
- ADM2Thành Phố Tam Kỳ
- ADM2Huyện Tiên Phước
- Asia
- VietnamVN
- Da Nang City48
- Huyện Thăng Bình 513
- adm1:84>48
- adm2:1905519>513
- add name :en,Thăng Bình District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Th%C4%83ng_B%C3%ACnh_District
- movement 2.479 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Thăng Bình District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Th%C4%83ng_B%C3%ACnh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Thăng Bình |