Huyện Định Hóa
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905502
- Coordinates
- 21.90527, 105.62116
- Elevation
- ca. 114 m
SRTM3 114 m · ASTER 120 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/1905502/huyen-ginh-hoa.html
Places within this division
- ADM3Xã Bảo Cường
- ADM3Xã Bảo Linh
- ADM3Xã Bộc Nhiêu
- ADM3Xã Kim Phượng
- ADM3Xã Kim Sơn
- ADM3Xã Lam Vỹ
- ADM3Xã Linh Thông
- ADM3Xã Phú Tiến
- ADM3Xã Phú Đình
- ADM3Xã Phúc Chu
- ADM3Xã Phượng Tiến
- ADM3Xã Quy Kỳ
- ADM3Xã Sơn Phú
- ADM3Xã Thanh Định
- ADM3Xã Trung Hội
- ADM3Xã Tân Thịnh
- ADM3Xã Điềm Mặc
- ADM3Xã Định Biên
- PPLA Nhì
- PPLBình Yên
- PPLBản Bac
- PPLBản Búc
- PPLBản Chang
- PPLBản Cải
- PPLBản Giao
- PPLBản Giao
- PPLBản Hạ
- PPLBản Khau Đúa
- PPLBản Khôn Lang
- PPLBản Ko
- PPLBản La
- PPLBản La
- PPLBản Moc
- PPLBản Mou
- PPLBản Mou
- PPLBản Nghe
- PPLBản Nóng
- PPLBản Pieng
- PPLBản Poung
- PPLBản Quyên
- PPLBản Sung Tay
- PPLBản Thoum
- PPLBản Tuô
- PPLBản Vên
- PPLBảo Biên
- PPLCốc Ngân
- PPLDinh Son
- PPLDong Tchao
- PPLDóng Gian
- PPLHương Định Hòa
- PPLKhouon Tat
- PPLKhuôn Cầm
- PPLKiên Dương
- PPLKouei Moum
- PPLKouei Pang
- PPLKouei Tiou
- PPLLa Gi
- PPLLàng Co
- PPLLàng Dá
- PPLLàng Hên
- PPLLàng Hó
- PPLLàng Ngoa
- PPLLàng Pac
- PPLLương Can
- PPLLục Rã
- PPLMan Son
- PPLMinh Tiến
- PPLNa Cao
- PPLNa Nac
- PPLNa Po
- PPLNa Pouc
- PPLNa Quang
- PPLNa Zenh
- PPLNà Tiếm
- PPLPhương Vi Trung
- PPLPhước Sinh
- PPLQuang Ha
- PPLQui Triêu
- PPLQuảng Nạp
- PPLSon Dao
- PPLSơn Đấu
- PPLTrung Khảm
- PPLTân Thái
- PPLTông Choua
- PPLTông Dao
- PPLTông Thi
- PPLXóm Bục
- PPLĐinh Mán
- PPLĐông Tô
- PPLĐồng Bản
- PPLA2Chợ Chu
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Chợ Đồn
- ADM2Huyện Chợ Mới
- ADM2Huyện Phú Lương
- ADM2Huyện Đại Từ
- ADM2Huyện Sơn Dương
- ADM2Huyện Yên Sơn
- Asia
- VietnamVN
- Thai Nguyen19
- Huyện Định Hóa 167
- adm1:85>19
- adm2:1905502>167
- name:Huyện Ðịnh Hóa>Huyện Định Hóa
- movement 9.275 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Huyện Định Hóa |