Huyện Châu Thành
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905489
- Coordinates
- 10.41631, 105.27326
- Elevation
- ca. 6 m
ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/1905489/huyen-chau-thanh.html
Places within this division
- ADM3Phường Vĩnh Bình
- ADM3Xã Cần Đăng
- ADM3Xã Hòa Bình Thạnh
- ADM3Xã Vĩnh Bình
- ADM3Xã Vĩnh Nhuận
- ADM3Xã Vĩnh Thành
- PPLAn Hòa
- PPLBình An Một
- PPLBình Phú
- PPLBình Thạnh
- PPLCần Hạnh
- PPLCần Thạnh
- PPLCần Thới
- PPLHòa Hưng
- PPLHòa Long Ba
- PPLHòa Long Hai
- PPLHòa Long Một
- PPLHòa Phú Ba
- PPLHòa Phú Hai
- PPLHòa Phú Một
- PPLHòa Thạnh
- PPLHòa Tân
- PPLPhú An
- PPLPhú Hòa
- PPLSóc Chắc Cần Đao
- PPLTrung Thành
- PPLTân Thành
- PPLVĩnh Hiệp
- PPLVĩnh Hòa
- PPLVĩnh Hòa A
- PPLVĩnh Thuận
- PPLVĩnh Thới
- PPLXã Bình An
- PPLXã Bình Hòa
- PPLXã Vĩnh Thuận
- PPLĐông Bình Nhất
- PPLĐông Bình Trạch
- PPLĐông Phú Một
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Bốn
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Một
- PPLẤp Mới
- PPLẤp Mới
- PPLẤp Tân Lợi
- PPLẤp Tây Phú
- PPLẤp Vĩnh Bình
- PPLẤp Vĩnh Hòa B
- PPLẤp Vĩnh Lợi
- PPLẤp Vĩnh Thạnh
- PPLẤp Ông Tà
- PPLA2An Châu
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Châu Phú
- ADM2Huyện Chợ Mới
- ADM2Huyện Tịnh Biên
- ADM2Long Xuyên City
- ADM2Huyện Thoại Sơn
- ADM2Huyện Tri Tôn
- adm1:01>91
- movement 2.014 km
- adm2:1905489>892
- movement 0.421 km
- movement 3.632 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Châu Thành | ||
vi | Vietnamese | Huyện Châu Thành |