Long Xuyên City
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905486
- Coordinates
- 10.36857, 105.42340 10°22′06.85″ N, 105°25′24.24″ E
- Population
- 370,000
- Elevation
- ca. 8 m
SRTM3 8 m · ASTER 7 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/1905486/long-xuyen-city.html
Places within this division
- ADM3Phường Bình Đức
- ADM3Phường Mỹ Long
- ADM3Phường Mỹ Quý
- ADM3Phường Mỹ Thạnh
- ADM3Phường Mỹ Thới
- ADM3Phường Mỹ Xuyên
- ADM3Xã Mỹ Hòa
- PPLALong Xuyên
- PPLAn Hưng
- PPLBình Hòa
- PPLBình Khánh
- PPLBình Khánh Bốn
- PPLBình Long Ba
- PPLBình Long Hai
- PPLBình Thạnh Hai
- PPLBình Thới
- PPLBình Đức Ba
- PPLBình Đức Bốn
- PPLBình Đức Hai
- PPLBình Đức Một
- PPLBình Đức Năm
- PPLBình Đức Sáu
- PPLKhóm Bốn
- PPLLong Hưng
- PPLLong Hưng
- PPLMỹ An
- PPLMỹ Hiệp
- PPLMỹ Hiệp
- PPLMỹ Khánh
- PPLMỹ Long
- PPLMỹ Phú
- PPLMỹ Phước
- PPLMỹ Qưới
- PPLMỹ Thuận
- PPLThạnh An
- PPLThới An
- PPLThới Hòa
- PPLThới Thạnh
- PPLTrung An
- PPLTrung Hưng
- PPLTrung Thạnh
- PPLTây An
- PPLTây Huề Hai
- PPLTây Huề Một
- PPLTây Khánh A
- PPLTây Khánh B
- PPLĐông Thạnh
- PPLĐông Thạnh A
- PPLĐông Thạnh B
- PPLĐông Thịnh A
- PPLĐông Thịnh A
- PPLĐông Thịnh B
- PPLẤp Long Thạnh
- PPLẤp Mỹ Thạnh
- PPLẤp Thạnh An
- PPLẤp Tây Hòa
- PPLẤp Đông An
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Chợ Mới
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Vĩnh Thạnh
- ADM2Huyện Lấp Vò
- ADM2Huyện Thoại Sơn
- ADM2Quận Thốt Nốt
- adm1:01>91
- adm2:1905486>883
- add pop 370,000
- name:Thành phố Long Xuyên>Long Xuyên City
- delete name :vi,Thị Xã Long Xuyên ()
- name:Thị Xã Long Xuyên>Thành phố Long Xuyên
- movement 1.799 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Long Xuyên | ||
vi | Vietnamese | Thành phố Long Xuyên |