Huyện Đồng Phú 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905481
- Coordinates
- 11.50071, 107.01192
- Population
- 75,573
- Elevation
- ca. 183 m
SRTM3 183 m · ASTER 175 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905481/huyen-gong-phu.html
Places within this division
- ADM3Xã Thuận Lợi
- ADM3Xã Thuận Phú
- ADM3Xã Tân Hòa
- PPLAn Bình
- PPLBu Moul
- PPLBu Đóp
- PPLBàu Cá
- PPLCa Ma
- PPLCây Điệp
- PPLCả Nọc
- PPLCầu Cây
- PPLDên Dên
- PPLFoukak
- PPLMinh Tân
- PPLSuối Đôi
- PPLTek Nhỏ
- PPLTek Xong
- PPLThuận An
- PPLThuận Hòa
- PPLThuận Lợi
- PPLThuận Phú Hai
- PPLThuận Tiến
- PPLThái Dũng
- PPLTrảng Tranh
- PPLTà Nhum
- PPLTân Phú
- PPLXóm Lô
- PPLXóm Rạch Bé
- PPLĐồng Tâm
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Một
- PPLA2Tân Phú
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bù Gia Mập
- ADM2Huyện Chơn Thành
- ADM2Huyện Bù Đăng
- ADM2Huyện Hớn Quản
- ADM2Phu Giao District
- ADM2Thị Xã Đồng Xoài
- ADM2Huyện Vĩnh Cửu
- adm1:76>75
- adm2:1905481>695
- name:Huyện Đồng Phú>Huyện Đồng Phú
- add pop 75,573
- add name :en,Đồng Phú District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/%C4%90%E1%BB%93ng_Ph%C3%BA_District
- name:Huyện Đồng Phu>Huyện Đồng Phú,movement 10.378 km
- name:Huyện Ðồng Phu>Huyện Đồng Phu
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Đồng Phu | |||
en | English | Đồng Phú District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/%C4%90%E1%BB%93ng_Ph%C3%BA_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Đồng Phú |