Thành Phố Thủ Dầu Một
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905476
- Coordinates
- 11.02959, 106.66847 11°01′46.52″ N, 106°40′06.49″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 22 m
ASTER 22 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/1905476/thanh-pho-thu-dau-mot.html
Places within this division
- ADM3Phường Chánh Mỹ
- ADM3Phường Chánh Nghĩa
- ADM3Phường Hiệp An
- ADM3Phường Phú Cường
- ADM3Phường Phú Thọ
- ADM3Phường Tương Bình Hiệp
- PPLAThủ Dầu Một
- PPLAn Mỹ
- PPLBình Mỹ
- PPLBình Thoại
- PPLBình Điền
- PPLChánh Lộc
- PPLHòa Thạnh
- PPLKhu Phố Ba
- PPLKhu Phố Ba
- PPLKhu Phố Bảy
- PPLKhu Phố Bốn
- PPLKhu Phố Bốn
- PPLKhu Phố Chín
- PPLKhu Phố Hai
- PPLKhu Phố Một
- PPLKhu Phố Một
- PPLKhu Phố Năm
- PPLKhu Phố Sáu
- PPLKhu Phố Sáu
- PPLKhu Phố Tám
- PPLMỹ Hảo
- PPLPhú Hữu
- PPLPhú Lợi Hai
- PPLPhú Lợi Một
- PPLPhú Thuận
- PPLPhú Thọ Ngoài
- PPLPhú Thọ Trong
- PPLTương Bình Hiệp
- PPLVinh Sơn
- PPLXóm Bưng Đìa
- PPLXóm Cây Sanh
- PPLXóm Mới
- PPLXóm Phước Mỹ
- PPLXóm Ông Phùng
- PPLĐịnh Hòa
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Bên The
- PPLẤp Bưng Cầu
- PPLẤp Nhứt
- PPLẤp Phú Thọ
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Củ Chi
- ADM2Thành Phố Thuận An
- ADM2Thị Xã Bến Cát
- ADM2Tân Uyên
- AVietnamVN
- AADM1Ho Chi Minh City (HCMC)79
- AADM2 Thành Phố Thủ Dầu Một 718
- adm1:75>79
- movement 2.873 km
- adm2:1905476>718
- name:Thành Phố Thủ Dầu Một>Thành Phố Thủ Dầu Một
- name:Thị Xã Thủ Dầu Một>Thành Phố Thủ Dầu Một,movement 1.146 km
- movement 3.701 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Thủ Dầu Một | ||||
vi | Vietnamese | Thành Phố Thủ Dầu Một | ||
vi | Vietnamese | Thủ Dầu Một |