Huyện Thuận Thành 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905418
- Coordinates
- 21.03324, 106.07747 21°01′59.66″ N, 106°04′38.89″ E
- Population
- 144,536
- Elevation
- ca. 8 m
ASTER 8 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905418/huyen-thuan-thanh.html
Places within this division
- ADM3Thị trấn Hồ
- ADM3Xã Gia Đông
- ADM3Xã Hoài Thượng
- ADM3Xã Hà Mãn
- ADM3Xã Mão Điền
- ADM3Xã Ngũ Thái
- ADM3Xã Ninh Xá
- ADM3Xã Song Hồ
- ADM3Xã Song Liễu
- ADM3Xã Thanh Khương
- ADM3Xã Trí Quả
- ADM3Xã Trạm Lộ
- ADM3Xã Đình Tổ
- ADM3Xã Đại Đồng Thành
- PPLBình Cầu
- PPLBình Ngô
- PPLBùi Xá
- PPLBùi Xá
- PPLBút Tháp
- PPLBến Hồ
- PPLBến Long
- PPLChi Nê
- PPLChiêu Ghen
- PPLChợ Giữa
- PPLCông Hà
- PPLCửu Yên
- PPLDo Nha
- PPLDoãn Thượng
- PPLDư Xá
- PPLHoàng Xá
- PPLKhương Tự
- PPLKim Tháp
- PPLLam Cầu
- PPLLiễu Khê
- PPLLiễu Lâm
- PPLLiễu Ngạn
- PPLLê Xá
- PPLLạc Thổ
- PPLLạc Đạo
- PPLMãn Xá Tây
- PPLMãn Xá Đông
- PPLMão Điền Đông
- PPLMão Đoài
- PPLMão Đông
- PPLNghi An
- PPLNghi Khúc
- PPLNghĩa Xá
- PPLNgo Xá
- PPLNgọc Khám
- PPLNgọc Lâm
- PPLNgọc Nội
- PPLNgọc Trì
- PPLNgọc Tỉnh
- PPLNhiễm Dưỡng
- PPLNội Trung
- PPLPhú Lâm
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Ninh Phố
- PPLPhương Quần
- PPLPhố Mới
- PPLPhố Đông Côi
- PPLQuang Hưng
- PPLQuán Tranh
- PPLTam Thiên Mẫu
- PPLTam Á
- PPLThanh Bỉnh
- PPLThanh Hoài
- PPLThanh Tương
- PPLThiện Dũ
- PPLThuận An
- PPLThuận Thanh
- PPLThôn Chè
- PPLThôn Dành
- PPLThôn Kênh
- PPLThôn Phú
- PPLThôn Đường
- PPLThư Đôi
- PPLThượng Trì
- PPLThượng Vũ
- PPLThụy Mão
- PPLTrà Lâm
- PPLTrạm Trai
- PPLTú Tháp
- PPLTư Thế
- PPLTứ Kỳ
- PPLVăn Quan
- PPLXuân Lê
- PPLXâm Khue
- PPLYên Ngô
- PPLYên Nho
- PPLYên Nhuế
- PPLYên Định
- PPLÁ Lũ
- PPLÔ Chỉ
- PPLĐa Tiện
- PPLĐiện Tiền
- PPLĐình Tổ
- PPLĐông Côi
- PPLĐông Cốc
- PPLĐông Lĩnh
- PPLĐông Miếu
- PPLĐông Ngoại
- PPLĐại Mão
- PPLĐại Trạch
- PPLĐại Tự
- PPLĐại Đồng
- PPLĐạo Tú
- PPLĐạo Xá
- PPLĐồng Ngư
- PPLĐồng Đoài
- PPLĐồng Đông
- PPLĐức Hiệp
- PPLĐức Nhân
- PPLẤp Khám
- PPLA2Hồ
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cẩm Giàng
- ADM2Huyện Gia Bình
- ADM2Huyện Gia Lâm
- ADM2Huyện Lương Tài
- ADM2Huyện Văn Lâm
- ADM2Huyện Quế Võ
- ADM2Huyện Tiên Du
- adm1:74>24
- movement 0.88 km
- adm2:1905418>262
- add pop 144,536
- add name :en,Thuận Thành District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Thu%E1%BA%ADn_Th%C3%A0nh_District
- name:Huyện Thuân Thành>Huyện Thuận Thành,movement 1.325 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Thuân Thành | ||||
en | English | Thuận Thành District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Thu%E1%BA%ADn_Th%C3%A0nh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Thuận Thành |