Huyện Tuyên Hóa 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905264
- Coordinates
- 17.91323, 106.02678 17°54′47.63″ N, 106°01′36.41″ E
- Population
- 78,933
- Elevation
- ca. 65 m
SRTM3 65 m · ASTER 45 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905264/huyen-tuyen-hoa.html
Places within this division
- ADM3Xã Cao Quảng
- ADM3Xã Châu Hóa
- ADM3Xã Hương Hóa
- ADM3Xã Kim Hóa
- ADM3Xã Lâm Hóa
- ADM3Xã Lê Hóa
- ADM3Xã Mai Hóa
- ADM3Xã Nam Hóa
- ADM3Xã Ngư Hóa
- ADM3Xã Phong Hóa
- ADM3Xã Sơn Hóa
- ADM3Xã Thanh Hóa
- ADM3Xã Thanh Thạch
- ADM3Xã Thuận Hóa
- ADM3Xã Thạch Hóa
- ADM3Xã Tiến Hóa
- ADM3Xã Văn Hóa
- ADM3Xã Đức Hóa
- PPLBái Đức
- PPLBản Quạt
- PPLBắc Sơn
- PPLCao Mại
- PPLCao Mại
- PPLCao Trạch
- PPLCho Phong
- PPLCo Lung
- PPLCương Gián
- PPLCổ Cảng
- PPLDồng Cao Thôn
- PPLGồ Cào Bắc
- PPLHung Bò
- PPLHung Nhai
- PPLHuyền Nữu
- PPLHuyền Thủy
- PPLHà Công
- PPLHà Sơn Trang
- PPLHóm Hung
- PPLHạ Trang
- PPLHợp Hóa
- PPLKhe Nết
- PPLKhe Trừng Xã
- PPLKim Lũ Xã
- PPLKim Lịch
- PPLKim Sơn
- PPLKinh Châu
- PPLKinh Thanh
- PPLKiều Mộc Phường
- PPLLam Lang
- PPLLâm Lang
- PPLLèn Khu Moi
- PPLLê Tửu Phường
- PPLLạc Sơn
- PPLLễ Sơn
- PPLMinh Cầm
- PPLMã Thương
- PPLNgoc Lâm
- PPLNô Bồ
- PPLPhu Nguyên
- PPLPhú Sơn
- PPLPhúc Lâm Thôn
- PPLQuảng Hóa Phường
- PPLTang Ngoại
- PPLThanh Lang
- PPLThanh Thủy
- PPLThiết Sơn
- PPLThượng Phong Trang
- PPLThượng Phú
- PPLThạch Sơn
- PPLThạch Sơn Xã
- PPLTrung Ninh
- PPLTuyên Hóa
- PPLTâm Đa Phường
- PPLTâm Đồng Phường
- PPLTân Ninh Phường
- PPLTân Sơn
- PPLTân Đức
- PPLTân Ấp
- PPLVinh Thê
- PPLXuân Canh Phường
- PPLXuân Mai
- PPLXóm Bau
- PPLXóm Cao
- PPLXóm Chuối
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Con Cao
- PPLXóm Cúc
- PPLXóm Cả Trang
- PPLXóm Cồn
- PPLXóm Dùi
- PPLXóm Gi
- PPLXóm Gio
- PPLXóm Gát
- PPLXóm Hoi
- PPLXóm Hung
- PPLXóm Hà
- PPLXóm Khe
- PPLXóm Khe
- PPLXóm Khiên
- PPLXóm Kin
- PPLXóm Lang
- PPLXóm Làng
- PPLXóm Lôp
- PPLXóm Lơp
- PPLXóm Lạc
- PPLXóm Nước
- PPLXóm Tre
- PPLXóm Trúc
- PPLXóm Trảy
- PPLXóm Tuần
- PPLXóm Voi
- PPLXóm Đồng
- PPLXóm Ấy
- PPLĐông Ca Thồn
- PPLĐại Hòa Phường
- PPLĐồng Bang Phường
- PPLĐồng Giang
- PPLĐồng Giang Phường
- PPLĐồng Lạc Xóm
- PPLĐồng Tâm
- PPLĐồng Văn Phường
- PPLĐộng Hà
- PPLA2Đồng Lê
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bố Trạch
- ADM2Huyện Cẩm Xuyên
- ADM2Huyện Hương Khê
- ADM2Huyện Minh Hóa
- ADM2Huyện Kỳ Anh
- ADM2Huyện Quảng Trạch
- ADM2Thị xã Ba Đồn
- adm1:62>44
- adm2:1905264>453
- add pop 78,933
- add name :en,Tuyên Hóa District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Tuy%C3%AAn_H%C3%B3a_District
- movement 2.858 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tuyên Hóa District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Tuy%C3%AAn_H%C3%B3a_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tuyên Hóa |