Thành Phố Đồng Hới
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905258
- Coordinates
- 17.44677, 106.57712 17°26′48.37″ N, 106°34′37.63″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 11 m
SRTM3 11 m · ASTER 17 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
- –
Permalink: https://www.geonames.org/1905258/thanh-pho-gong-hoi.html
Places within this division
- ADM3Phường Bắc Lý
- ADM3Phường Bắc Nghĩa
- ADM3Phường Hải Đình
- ADM3Phường Nam Lý
- ADM3Phường Đồng Mỹ
- ADM3Phường Đồng Phú
- ADM3Phường Đồng Sơn
- ADM3Phường Đức Ninh Đông
- ADM3Xã Bảo Ninh
- ADM3Xã Nghĩa Ninh
- ADM3Xã Quang Phú
- ADM3Xã Thuận Đức
- PPLDiêm Điền
- PPLDương Cảnh
- PPLHữu Cung
- PPLNam Long
- PPLPhu Vinh
- PPLPhú Hội
- PPLPhú Xá
- PPLPhươc Mỹ
- PPLSa Động
- PPLTam Tòa
- PPLThuân Lý
- PPLThuận Ly
- PPLThuận Đức
- PPLTiền Tiệp
- PPLTrung Bính
- PPLTrung Nghĩa
- PPLTrục Ly
- PPLXóm Làng
- PPLXóm Nam
- PPLXóm Thương
- PPLXóm Trong
- PPLXóm Đé
- PPLĐộng Hỏi
- PPLĐức Phổ
- PPLA2Đồng Hới
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bố Trạch
- ADM2Huyện Quảng Ninh
- adm1:62>44
- adm2:1905258>450
- movement 1.105 km
- name:Thị Xã Đồng Hới>Thành Phố Đồng Hới,movement 1.35 km
- name:Thị Xã Ðồng Hới>Thị Xã Đồng Hới
- movement 16.852 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Đồng Hới | ||||
vi | Vietnamese | Thành Phố Đồng Hới |