Thành Phố Sơn La 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905076
- Coordinates
- 21.34614, 103.91150 21°20′46.10″ N, 103°54′41.40″ E
- Elevation
- ca. 601 m
SRTM3 601 m · ASTER 603 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905076/thanh-pho-son-la.html
Places within this division
- ADM3Phường Chiềng An
- ADM3Phường Chiềng Cơi
- ADM3Phường Chiềng Sinh
- ADM3Xã Chiềng Cọ
- ADM3Xã Chiềng Ngần
- ADM3Xã Chiềng Xôm
- ADM3Xã Chiềng Đen
- ADM3Xã Hua La
- PPLASơn La
- PPLBan Ham
- PPLBúng Luông
- PPLBản Bung Dương
- PPLBản Buôn
- PPLBản Bó
- PPLBản Bản
- PPLBản Bản
- PPLBản Bố Pua
- PPLBản Bố Ổn
- PPLBản Ca Lap
- PPLBản Chap
- PPLBản Châu
- PPLBản Chậu
- PPLBản Co
- PPLBản Cá
- PPLBản Cọ
- PPLBản Giang
- PPLBản Giảng
- PPLBản Giỏ
- PPLBản Giỏ
- PPLBản Giửn
- PPLBản Gô
- PPLBản Hang
- PPLBản Hia
- PPLBản Hin
- PPLBản Hip
- PPLBản Hài
- PPLBản Héo
- PPLBản Héo
- PPLBản Hìn
- PPLBản Hôm
- PPLBản Hùm
- PPLBản Hùn
- PPLBản Hẻo
- PPLBản Hốc
- PPLBản Hốt
- PPLBản Hốt Nội
- PPLBản Hộ
- PPLBản Lac
- PPLBản Lay
- PPLBản Lay
- PPLBản Luôm
- PPLBản Lân
- PPLBản Lầu
- PPLBản Lụa
- PPLBản Lụa
- PPLBản Mat
- PPLBản May
- PPLBản Me
- PPLBản Mon
- PPLBản Muông
- PPLBản Muống
- PPLBản Mé
- PPLBản Mòng
- PPLBản Na Can
- PPLBản Na Co
- PPLBản Na Cạn
- PPLBản Na Kạm
- PPLBản Nam
- PPLBản Nam Ngoa
- PPLBản Nam Nội
- PPLBản Ngoai
- PPLBản Nông La
- PPLBản Nông Lúc
- PPLBản Phiêng
- PPLBản Phiêng Nghe
- PPLBản Phung
- PPLBản Phường
- PPLBản Pát
- PPLBản Póng
- PPLBản Póng
- PPLBản Pùa
- PPLBản Púng
- PPLBản Pảng
- PPLBản Pột Luong
- PPLBản San
- PPLBản San
- PPLBản Say
- PPLBản Sàng
- PPLBản Són
- PPLBản Sắng
- PPLBản Sằng
- PPLBản Tam
- PPLBản Thè
- PPLBản Thăm
- PPLBản Tông
- PPLBản Ổ
- PPLChiềng Cơi
- PPLChiềng Cọ
- PPLChiềng Ngần
- PPLCo Phung
- PPLCô Púc
- PPLMường La
- PPLNa Che
- PPLNa Ha
- PPLNa Mé
- PPLNa Póng
- PPLNam Lo
- PPLNam Ngoa
- PPLNà Cạn
- PPLNà Ngùa
- PPLNậm Niệu
- PPLPhiêng Chiềng Lề
- PPLPhiêng Hay
- PPLPhiêng Ngùa
- PPLPhiêng Quyết Thắng
- PPLPhố Trỉnh Lê
- PPLPó Cằm
- PPLTam Ngòai
- PPLTang Sơn
- PPLTò Lọ
- PPLĐoàn Kết
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Mai Sơn
- ADM2Huyện Mường La
- ADM2Huyện Thuận Châu
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Sơn La Province14
- AADM2 Thành Phố Sơn La 116
- adm1:32>14
- adm2:1905076>116
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/S%C6%A1n_La
- name:Thị Xã Sơn La>Thành Phố Sơn La,movement 3.487 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Sơn La | ||||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/S%C6%A1n_La | ||
vi | Vietnamese | Thành Phố Sơn La |