Huyện Tiền Hải 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905072
- Coordinates
- 20.38465, 106.52882 20°23′04.74″ N, 106°31′43.75″ E
- Population
- 213,616
- Elevation
- ca. 0 m
SRTM3 0 m · ASTER 9 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905072/huyen-tien-hai.html
Places within this division
- ADM3Xã An Ninh
- ADM3Xã Bắc Hải
- ADM3Xã Nam Chính
- ADM3Xã Nam Cường
- ADM3Xã Nam Hà
- ADM3Xã Nam Hưng
- ADM3Xã Nam Phú
- ADM3Xã Nam Thanh
- ADM3Xã Nam Thịnh
- ADM3Xã Nam Trung
- ADM3Xã Phương Công
- ADM3Xã Tây Lương
- ADM3Xã Tây Ninh
- ADM3Xã Tây Tiến
- ADM3Xã Vân Trường
- ADM3Xã Đông Cơ
- ADM3Xã Đông Long
- ADM3Xã Đông Lâm
- ADM3Xã Đông Trung
- ADM3Xã Đông Trà
- PPLAn Nhân
- PPLBạch Long
- PPLCam Lai
- PPLChỉ Trung
- PPLDiêm Trì
- PPLDoãn Thượng
- PPLDương Liễu
- PPLHưng Hải
- PPLHữu Vi
- PPLKính Xuyên
- PPLLưu Phương
- PPLLương Phú
- PPLLương Điền
- PPLLạc Thành
- PPLLộc Trung
- PPLMinh Châu
- PPLMinh Nghĩa
- PPLNam Dồng
- PPLNghĩa Khê
- PPLNgoại Châu
- PPLNội Lãng
- PPLPhu Thành
- PPLQuân Bác
- PPLThanh Chau
- PPLThanh Chầu
- PPLThiện Tường
- PPLThụ Điền
- PPLTiền Hải
- PPLTrung Thành
- PPLTrung Đồng
- PPLTrình Phố
- PPLTân Lạc
- PPLViên Ngoai Khu
- PPLVăn Hải
- PPLĐông Cao
- PPLĐông Hoang
- PPLĐông Quach
- PPLĐại Hữu
- PPLĐại Đồng
- PPLĐịnh cư
- PPLĐồng Châu
- PPLĐồng Phú
- PPLẢn Tư Ha
- PPLA2Tiền Hải
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Giao Thủy
- ADM2Huyện Kiến Xương
- ADM2Huyện Thái Thụy
- AVietnamVN
- AADM1Hưng Yên Province33
- AADM2 Huyện Tiền Hải 342
- adm1:35>33
- adm2:1905072>342
- add pop 213,616
- add name :en,Tiền Hải District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ti%E1%BB%81n_H%E1%BA%A3i_District
- movement 4.188 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tiền Hải District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ti%E1%BB%81n_H%E1%BA%A3i_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tiền Hải |